sceneries

[Mỹ]/[ˈsiːnərɪz]/
[Anh]/[ˈsiːnərɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của cảnh quan; cảnh đẹp; phong cảnh

Cụm từ & Cách kết hợp

beautiful sceneries

khung cảnh đẹp

viewing sceneries

ngắm nhìn khung cảnh

stunning sceneries

khung cảnh tuyệt đẹp

explore sceneries

khám phá khung cảnh

capture sceneries

ghi lại khung cảnh

painted sceneries

khung cảnh được vẽ

remote sceneries

khung cảnh hẻo lánh

rolling sceneries

khung cảnh uốn lượn

diverse sceneries

khung cảnh đa dạng

vivid sceneries

khung cảnh sống động

Câu ví dụ

the mountain sceneries were breathtaking, especially at sunset.

Phong cảnh núi non thật hùng vĩ, đặc biệt là vào lúc hoàng hôn.

we spent hours admiring the stunning sceneries of the italian countryside.

Chúng tôi đã dành hàng giờ đồng hồ để ngắm nhìn những khung cảnh tuyệt đẹp của vùng nông thôn Ý.

the artist skillfully captured the vibrant sceneries in his paintings.

Nghệ sĩ đã khéo léo nắm bắt được những khung cảnh sôi động trong các bức tranh của mình.

the train journey offered incredible sceneries of rolling hills and valleys.

Hành trình bằng tàu hỏa mang đến những khung cảnh tuyệt vời của những đồi núi và thung lũng liên tiếp.

postcard-perfect sceneries made it a memorable vacation.

Những khung cảnh hoàn hảo như trên thiệp postcard đã khiến chuyến đi này trở nên đáng nhớ.

the documentary showcased the diverse sceneries of the amazon rainforest.

Bộ phim tài liệu đã trình bày những khung cảnh đa dạng của rừng mưa Amazon.

we enjoyed leisurely walks, taking in the picturesque sceneries.

Chúng tôi tận hưởng những buổi đi dạo thư giãn, ngắm nhìn những khung cảnh nên thơ.

the photographer sought out unique sceneries to capture in his portfolio.

Nhà chụp ảnh đã tìm kiếm những khung cảnh độc đáo để chụp vào bộ sưu tập của mình.

the coastal sceneries were a welcome change from the city.

Khung cảnh ven biển là một sự thay đổi đáng hoan nghênh so với thành phố.

the tour guide pointed out the historical sceneries and landmarks.

Hướng dẫn viên du lịch đã chỉ ra những khung cảnh mang tính lịch sử và các địa danh.

the snow-covered sceneries created a magical winter wonderland.

Khung cảnh phủ đầy tuyết đã tạo ra một thế giới mùa đông kỳ diệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay