empty schoolrooms
phòng học trống
bright schoolrooms
phòng học sáng
modern schoolrooms
phòng học hiện đại
large schoolrooms
phòng học lớn
quiet schoolrooms
phòng học yên tĩnh
colorful schoolrooms
phòng học đầy màu sắc
traditional schoolrooms
phòng học truyền thống
student schoolrooms
phòng học của học sinh
clean schoolrooms
phòng học sạch sẽ
accessible schoolrooms
phòng học dễ tiếp cận
the schoolrooms were filled with the sound of laughter.
những phòng học tràn ngập tiếng cười.
teachers often decorate their schoolrooms to create a welcoming atmosphere.
các giáo viên thường trang trí phòng học của họ để tạo ra một bầu không khí chào đón.
students learn best in well-organized schoolrooms.
học sinh học tốt nhất trong các phòng học được tổ chức tốt.
schoolrooms should be equipped with modern technology.
các phòng học nên được trang bị công nghệ hiện đại.
during the pandemic, schoolrooms were adapted for online learning.
trong đại dịch, các phòng học được điều chỉnh để học trực tuyến.
schoolrooms often have bulletin boards for student projects.
các phòng học thường có bảng thông báo cho các dự án của học sinh.
the layout of schoolrooms can affect student engagement.
bố cục của các phòng học có thể ảnh hưởng đến sự tham gia của học sinh.
schoolrooms should be safe and conducive to learning.
các phòng học nên an toàn và tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập.
some schoolrooms have flexible seating arrangements for group work.
một số phòng học có cách sắp xếp chỗ ngồi linh hoạt để làm việc nhóm.
art supplies are often found in schoolrooms for creative projects.
các vật liệu nghệ thuật thường được tìm thấy trong các phòng học cho các dự án sáng tạo.
empty schoolrooms
phòng học trống
bright schoolrooms
phòng học sáng
modern schoolrooms
phòng học hiện đại
large schoolrooms
phòng học lớn
quiet schoolrooms
phòng học yên tĩnh
colorful schoolrooms
phòng học đầy màu sắc
traditional schoolrooms
phòng học truyền thống
student schoolrooms
phòng học của học sinh
clean schoolrooms
phòng học sạch sẽ
accessible schoolrooms
phòng học dễ tiếp cận
the schoolrooms were filled with the sound of laughter.
những phòng học tràn ngập tiếng cười.
teachers often decorate their schoolrooms to create a welcoming atmosphere.
các giáo viên thường trang trí phòng học của họ để tạo ra một bầu không khí chào đón.
students learn best in well-organized schoolrooms.
học sinh học tốt nhất trong các phòng học được tổ chức tốt.
schoolrooms should be equipped with modern technology.
các phòng học nên được trang bị công nghệ hiện đại.
during the pandemic, schoolrooms were adapted for online learning.
trong đại dịch, các phòng học được điều chỉnh để học trực tuyến.
schoolrooms often have bulletin boards for student projects.
các phòng học thường có bảng thông báo cho các dự án của học sinh.
the layout of schoolrooms can affect student engagement.
bố cục của các phòng học có thể ảnh hưởng đến sự tham gia của học sinh.
schoolrooms should be safe and conducive to learning.
các phòng học nên an toàn và tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập.
some schoolrooms have flexible seating arrangements for group work.
một số phòng học có cách sắp xếp chỗ ngồi linh hoạt để làm việc nhóm.
art supplies are often found in schoolrooms for creative projects.
các vật liệu nghệ thuật thường được tìm thấy trong các phòng học cho các dự án sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay