scolex

[Mỹ]/ˈskəʊ.lɛks/
[Anh]/ˈskoʊ.lɛks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phần đầu của sán dây; hình thức ấu trùng của một loại giun ký sinh; đầu của sán dây

Cụm từ & Cách kết hợp

scolex attachment

gắn liền túi đủa

scolex morphology

hình thái túi đủa

scolex structure

cấu trúc túi đủa

scolex region

khu vực túi đủa

scolex features

đặc điểm của túi đủa

scolex identification

nhận dạng túi đủa

scolex development

sự phát triển của túi đủa

scolex size

kích thước túi đủa

scolex function

chức năng của túi đủa

scolex analysis

phân tích túi đủa

Câu ví dụ

the scolex of the tapeworm attaches to the host's intestine.

bộ đầu của sán dây bám vào ruột của vật chủ.

researchers study the scolex to understand parasite behavior.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu bộ đầu để hiểu hành vi của ký sinh trùng.

the scolex has hooks that help it cling to the gut.

bộ đầu có các móc giúp nó bám vào ruột.

in biology, the scolex is crucial for identifying species.

trong sinh học, bộ đầu rất quan trọng để xác định loài.

infection can occur when the scolex enters the digestive system.

nhiễm trùng có thể xảy ra khi bộ đầu xâm nhập vào hệ tiêu hóa.

understanding the structure of the scolex aids in treatment development.

hiểu cấu trúc của bộ đầu giúp phát triển phương pháp điều trị.

the scolex is often examined under a microscope.

bộ đầu thường được kiểm tra dưới kính hiển vi.

different species have unique adaptations in their scolex.

các loài khác nhau có những đặc điểm thích nghi độc đáo trong bộ đầu của chúng.

the scolex plays a vital role in the life cycle of tapeworms.

bộ đầu đóng vai trò quan trọng trong vòng đời của sán dây.

doctors may look for the scolex during diagnosis of infections.

các bác sĩ có thể tìm kiếm bộ đầu trong quá trình chẩn đoán nhiễm trùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay