taenia

[Mỹ]/ˈtiːnɪə/
[Anh]/ˈteɪniə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dải trang trí hoặc ruy băng; sán dây
Word Forms
số nhiềutaenias

Cụm từ & Cách kết hợp

taenia solium

sán lợn

taenia saginata

sán tai sống

taenia infection

nghiễm sán tai

taenia treatment

điều trị sán tai

taenia lifecycle

vòng đời của sán tai

taenia species

các loài sán tai

taenia diagnosis

chẩn đoán sán tai

taenia eggs

trứng sán tai

taenia carrier

người mang sán tai

taenia prevention

phòng ngừa sán tai

Câu ví dụ

taenia can cause infections in humans.

sán taiên có thể gây nhiễm trùng ở người.

the life cycle of taenia involves multiple hosts.

vòng đời của sán taiên liên quan đến nhiều vật chủ.

eating undercooked pork can lead to taenia infection.

ăn thịt lợn chưa nấu chín có thể dẫn đến nhiễm sán taiên.

taenia species are often studied in parasitology.

các loài sán taiên thường được nghiên cứu trong ký sinh trùng học.

symptoms of taenia infection may include abdominal pain.

các triệu chứng của nhiễm sán taiên có thể bao gồm đau bụng.

diagnosis of taenia infections often requires stool tests.

chẩn đoán nhiễm sán taiên thường yêu cầu xét nghiệm phân.

preventing taenia infection involves proper food handling.

ngăn ngừa nhiễm sán taiên liên quan đến việc xử lý thực phẩm đúng cách.

taenia saginata is commonly found in cattle.

sán taiên saginata thường được tìm thấy ở gia súc.

treatment for taenia infections typically includes medication.

điều trị nhiễm sán taiên thường bao gồm thuốc men.

public health initiatives aim to reduce taenia prevalence.

các sáng kiến ​​y tế công cộng nhằm mục đích giảm tỷ lệ mắc sán taiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay