hot scorchers
nhiệt scorchers
summer scorchers
scorchers mùa hè
scorchers game
trò chơi scorchers
scorchers team
đội scorchers
scorchers weather
thời tiết scorchers
scorchers match
trận đấu scorchers
scorchers season
mùa scorchers
scorchers fan
fan scorchers
scorchers event
sự kiện scorchers
scorchers show
buổi biểu diễn scorchers
during the summer, we often have scorchers that make it hard to go outside.
Trong mùa hè, chúng tôi thường xuyên trải qua những đợt nắng nóng gay gắt khiến việc ra ngoài trở nên khó khăn.
be sure to stay hydrated on those scorchers.
Hãy nhớ uống đủ nước trong những ngày nắng nóng đó.
the weather forecast predicts scorchers for the next few days.
Dự báo thời tiết dự đoán sẽ có những đợt nắng nóng trong vài ngày tới.
scorchers can be tough on outdoor events.
Những đợt nắng nóng có thể gây khó khăn cho các sự kiện ngoài trời.
we planned our picnic for a day without scorchers.
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho buổi dã ngoại của mình vào một ngày không có nắng nóng.
scorchers often lead to warnings about heat exhaustion.
Những đợt nắng nóng thường dẫn đến cảnh báo về tình trạng kiệt sức vì nhiệt.
people tend to stay indoors during scorchers.
Mọi người có xu hướng ở trong nhà trong những ngày nắng nóng.
scorchers can affect the crops in the fields.
Những đợt nắng nóng có thể ảnh hưởng đến cây trồng trên các cánh đồng.
we enjoyed ice cream to cool down on those scorchers.
Chúng tôi đã thưởng thức kem để giải nhiệt trong những ngày nắng nóng đó.
scorchers are a common occurrence in this region during summer.
Những đợt nắng nóng là một hiện tượng phổ biến ở khu vực này trong mùa hè.
hot scorchers
nhiệt scorchers
summer scorchers
scorchers mùa hè
scorchers game
trò chơi scorchers
scorchers team
đội scorchers
scorchers weather
thời tiết scorchers
scorchers match
trận đấu scorchers
scorchers season
mùa scorchers
scorchers fan
fan scorchers
scorchers event
sự kiện scorchers
scorchers show
buổi biểu diễn scorchers
during the summer, we often have scorchers that make it hard to go outside.
Trong mùa hè, chúng tôi thường xuyên trải qua những đợt nắng nóng gay gắt khiến việc ra ngoài trở nên khó khăn.
be sure to stay hydrated on those scorchers.
Hãy nhớ uống đủ nước trong những ngày nắng nóng đó.
the weather forecast predicts scorchers for the next few days.
Dự báo thời tiết dự đoán sẽ có những đợt nắng nóng trong vài ngày tới.
scorchers can be tough on outdoor events.
Những đợt nắng nóng có thể gây khó khăn cho các sự kiện ngoài trời.
we planned our picnic for a day without scorchers.
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho buổi dã ngoại của mình vào một ngày không có nắng nóng.
scorchers often lead to warnings about heat exhaustion.
Những đợt nắng nóng thường dẫn đến cảnh báo về tình trạng kiệt sức vì nhiệt.
people tend to stay indoors during scorchers.
Mọi người có xu hướng ở trong nhà trong những ngày nắng nóng.
scorchers can affect the crops in the fields.
Những đợt nắng nóng có thể ảnh hưởng đến cây trồng trên các cánh đồng.
we enjoyed ice cream to cool down on those scorchers.
Chúng tôi đã thưởng thức kem để giải nhiệt trong những ngày nắng nóng đó.
scorchers are a common occurrence in this region during summer.
Những đợt nắng nóng là một hiện tượng phổ biến ở khu vực này trong mùa hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay