scrawniest

[Mỹ]/'skrɔːnɪ/
[Anh]/'skrɔni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. gầy gò và xương xẩu

Câu ví dụ

A few scrawny chickens were scratching around the yard.

Một vài con gà gầy guộc đang cào đất quanh sân.

She is so scrawny that she needs to eat more.

Cô ấy quá gầy đến mức cần phải ăn nhiều hơn.

The scrawny stray cat looked hungry and in need of care.

Con mèo hoang gầy gò trông có vẻ đói và cần được chăm sóc.

He tried to lift the scrawny branches off the ground.

Anh ta cố gắng nhấc những cành cây khẳng khiu lên khỏi mặt đất.

The scrawny dog was shivering in the cold.

Con chó gầy guộc run rẩy trong cái lạnh.

She wore a scrawny necklace that barely fit around her neck.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ khẳng khiu vừa vặn quanh cổ cô.

The scrawny man struggled to lift the heavy box.

Người đàn ông gầy gò vật lộn để nhấc chiếc hộp nặng lên.

Despite his scrawny appearance, he was surprisingly strong.

Bất chấp vẻ ngoài gầy gò của mình, anh ấy lại đáng ngạc nhiên là khỏe mạnh.

The scrawny tree struggled to survive in the dry soil.

Cây cối khẳng khiu vật lộn để tồn tại trong đất khô cằn.

She wrapped her scrawny arms around her knees as she sat on the cold ground.

Cô ấy vòng tay khẳng khiu quanh đầu gối khi cô ngồi trên mặt đất lạnh.

The scrawny boy was often teased by his classmates for his thin frame.

Cậu bé gầy gò thường bị các bạn cùng lớp chế nhạo vì thân hình mảnh khảnh của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay