screamer

[Mỹ]/'skriːmə/
[Anh]/'skrimɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.ai đó la hét to; một tiêu đề báo gây sốc
Word Forms
số nhiềuscreamers

Câu ví dụ

he won a screamer of a 500 cc final.

Anh ấy đã giành chiến thắng một bàn thắng tuyệt vời ở trận chung kết 500cc.

he sent two screamers past the Oxford goalkeeper.

Anh ấy đã sút hai bàn thắng tuyệt vời vượt qua thủ môn Oxford.

She is known for being a real screamer during horror movies.

Cô ấy nổi tiếng là người hét to khi xem phim kinh dị.

The roller coaster ride was full of twists and turns, making everyone a screamer.

Chuyến đi tàu đu quay đầy những khúc quanh, khiến ai cũng hét lên.

The singer's high notes were so powerful that they could be heard over the entire stadium, earning her the nickname 'the screamer'.

Những nốt cao của ca sĩ mạnh mẽ đến mức có thể nghe thấy khắp sân vận động, khiến cô ấy được mệnh danh là 'cô hét'.

The horror movie had the audience on the edge of their seats, with many turning into screamers by the end.

Bộ phim kinh dị khiến khán giả hồi hộp, và nhiều người hét lên vào cuối phim.

The haunted house tour guide was a master screamer, able to startle even the bravest visitors.

Hướng dẫn viên tham quan nhà ma ám là một người hét rất giỏi, có thể khiến ngay cả những khách tham quan dũng cảm nhất cũng giật mình.

The screamer in the crowd made it difficult to hear the speaker at the rally.

Tiếng hét từ đám đông khiến mọi người khó nghe thấy diễn giả tại cuộc mít tinh.

The horror movie director wanted a genuine reaction, so he hired professional screamers for the cast.

Đạo diễn bộ phim kinh dị muốn có phản ứng chân thật, vì vậy anh ấy đã thuê những người hét chuyên nghiệp cho dàn diễn viên.

The screamer at the amusement park ride added to the thrill for some riders, while others found it annoying.

Tiếng hét tại trò chơi giải trí thêm phần thú vị cho một số người chơi, trong khi những người khác thấy phiền.

The screamer in the horror maze made it even scarier for those trying to find their way out.

Tiếng hét trong mê cung kinh dị khiến nó càng thêm đáng sợ đối với những người đang cố gắng tìm đường ra.

During the concert, the lead singer's powerful voice turned her into a screamer, captivating the audience.

Trong suốt buổi hòa nhạc, giọng hát mạnh mẽ của ca sĩ chính đã biến cô ấy thành một người hét, làm say đắm khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay