the mumbler
Vietnamese_translation
quiet mumbler
Vietnamese_translation
mumbler's voice
Vietnamese_translation
constant mumbler
Vietnamese_translation
mumblers often
Vietnamese_translation
mumbler appeared
Vietnamese_translation
be a mumbler
Vietnamese_translation
the professor was a notorious mumbler, making it hard to follow his lectures.
Giáo sư là một người nói ngọng rất nổi tiếng, khiến cho việc theo dõi bài giảng của ông trở nên khó khăn.
he's such a mumbler; you have to lean in to hear what he's saying.
Ông ấy nói ngọng quá, bạn phải cúi lại gần mới nghe được ông ấy nói gì.
despite being a mumbler, he had brilliant ideas about the project.
Dù là một người nói ngọng, ông ấy vẫn có những ý tưởng tuyệt vời về dự án.
the witness was a mumbler, which frustrated the lawyer during the trial.
Người làm chứng là một người nói ngọng, điều này khiến luật sư bực bội trong phiên tòa.
i tried to ask him a question, but he just mumbled something unintelligible.
Tôi cố gắng hỏi ông ấy một câu hỏi, nhưng ông ấy chỉ lẩm bẩm một thứ gì đó không hiểu được.
my little brother is a constant mumbler when he's concentrating on a game.
Em trai tôi luôn nói ngọng khi đang tập trung vào một trò chơi.
the mumbler's voice was barely audible above the noise of the crowd.
Âm thanh của người nói ngọng hầu như không nghe thấy được so với tiếng ồn của đám đông.
she politely asked him to speak clearly, as he was a bit of a mumbler.
Cô ấy lịch sự yêu cầu ông ấy nói rõ ràng hơn, vì ông ấy hơi nói ngọng.
he's a mumbler, so you really have to pay attention to understand him.
Ông ấy nói ngọng, vì vậy bạn thực sự phải chú ý để hiểu ông ấy.
the mumbler's response was so quiet, i had to ask him to repeat himself.
Phản hồi của người nói ngọng quá nhỏ, tôi phải yêu cầu ông ấy lặp lại.
even when he's excited, he tends to be a mumbler.
Ngay cả khi ông ấy hào hứng, ông ấy cũng có xu hướng nói ngọng.
the mumbler
Vietnamese_translation
quiet mumbler
Vietnamese_translation
mumbler's voice
Vietnamese_translation
constant mumbler
Vietnamese_translation
mumblers often
Vietnamese_translation
mumbler appeared
Vietnamese_translation
be a mumbler
Vietnamese_translation
the professor was a notorious mumbler, making it hard to follow his lectures.
Giáo sư là một người nói ngọng rất nổi tiếng, khiến cho việc theo dõi bài giảng của ông trở nên khó khăn.
he's such a mumbler; you have to lean in to hear what he's saying.
Ông ấy nói ngọng quá, bạn phải cúi lại gần mới nghe được ông ấy nói gì.
despite being a mumbler, he had brilliant ideas about the project.
Dù là một người nói ngọng, ông ấy vẫn có những ý tưởng tuyệt vời về dự án.
the witness was a mumbler, which frustrated the lawyer during the trial.
Người làm chứng là một người nói ngọng, điều này khiến luật sư bực bội trong phiên tòa.
i tried to ask him a question, but he just mumbled something unintelligible.
Tôi cố gắng hỏi ông ấy một câu hỏi, nhưng ông ấy chỉ lẩm bẩm một thứ gì đó không hiểu được.
my little brother is a constant mumbler when he's concentrating on a game.
Em trai tôi luôn nói ngọng khi đang tập trung vào một trò chơi.
the mumbler's voice was barely audible above the noise of the crowd.
Âm thanh của người nói ngọng hầu như không nghe thấy được so với tiếng ồn của đám đông.
she politely asked him to speak clearly, as he was a bit of a mumbler.
Cô ấy lịch sự yêu cầu ông ấy nói rõ ràng hơn, vì ông ấy hơi nói ngọng.
he's a mumbler, so you really have to pay attention to understand him.
Ông ấy nói ngọng, vì vậy bạn thực sự phải chú ý để hiểu ông ấy.
the mumbler's response was so quiet, i had to ask him to repeat himself.
Phản hồi của người nói ngọng quá nhỏ, tôi phải yêu cầu ông ấy lặp lại.
even when he's excited, he tends to be a mumbler.
Ngay cả khi ông ấy hào hứng, ông ấy cũng có xu hướng nói ngọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay