scrimmaging

[Mỹ]/ˈskrɪmɪdʒɪŋ/
[Anh]/ˈskrɪmɪdʒɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.tham gia vào một trò chơi tập luyện hoặc trận đấu không chính thức; tranh giành bóng trong một hình thức song song

Cụm từ & Cách kết hợp

scrimmaging practice

luyện tập đối kháng

scrimmaging session

buổi tập đối kháng

scrimmaging drills

các bài tập đối kháng

scrimmaging team

đội đối kháng

scrimmaging rules

luật đối kháng

scrimmaging game

trò chơi đối kháng

scrimmaging strategy

chiến lược đối kháng

scrimmaging format

định dạng đối kháng

scrimmaging skills

kỹ năng đối kháng

scrimmaging competition

cuộc thi đối kháng

Câu ví dụ

the team spent the afternoon scrimmaging to prepare for the big game.

Đội đã dành buổi chiều để tập luyện với đối thủ để chuẩn bị cho trận đấu lớn.

scrimmaging against the rival school helped improve our strategies.

Việc tập luyện với đối thủ đã giúp cải thiện chiến lược của chúng tôi.

they were scrimmaging when the coach decided to change the lineup.

Họ đang tập luyện khi huấn luyện viên quyết định thay đổi đội hình.

after scrimmaging, the players reviewed their performance with the coach.

Sau khi tập luyện, các cầu thủ đã xem lại màn trình diễn của họ với huấn luyện viên.

the scrimmaging session lasted longer than expected due to intense competition.

Buổi tập luyện kéo dài hơn dự kiến do sự cạnh tranh khốc liệt.

scrimmaging is essential for building team chemistry.

Tập luyện rất quan trọng để xây dựng tinh thần đồng đội.

the players were excited about scrimmaging against a new opponent.

Các cầu thủ rất hào hứng khi được tập luyện với đối thủ mới.

during scrimmaging, the coach emphasized the importance of communication.

Trong khi tập luyện, huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp.

they scheduled extra scrimmaging sessions to prepare for the tournament.

Họ đã lên lịch các buổi tập luyện thêm để chuẩn bị cho giải đấu.

scrimmaging allows players to practice their skills in a game-like situation.

Tập luyện cho phép người chơi thực hành kỹ năng của họ trong tình huống giống như trò chơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay