scuttles

[Mỹ]/ˈskʌtəlz/
[Anh]/ˈskʌtəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của scuttle, một lỗ nhỏ hoặc cửa hatch
v. ngôi thứ ba số ít của scuttle, làm chìm một con tàu; chạy nhanh hoặc vội vã

Cụm từ & Cách kết hợp

scuttles away

chạy thoắt thoắt

scuttles around

chạy quanh

scuttles back

chạy về sau

scuttles off

chạy đi

scuttles past

chạy ngang qua

scuttles down

chạy xuống

scuttles up

chạy lên

scuttles in

chạy vào

scuttles out

chạy ra

scuttles along

chạy dọc theo

Câu ví dụ

the crab scuttles across the sandy beach.

cua cái rón rén bò trên bãi cát.

she scuttles away when she sees the dog.

cô ta rón rén chạy đi khi nhìn thấy con chó.

the mouse scuttles under the table when it hears a noise.

con chuột rón rén bò dưới bàn khi nghe thấy tiếng động.

he scuttles back to his room after school.

anh ta rón rén quay trở lại phòng sau khi tan học.

the child scuttles around the playground with joy.

đứa trẻ rón rén chạy xung quanh sân chơi với niềm vui.

the ant scuttles up the tree trunk.

con kiến rón rén bò lên thân cây.

she scuttles to catch the bus every morning.

cô ta rón rén để bắt xe buýt mỗi buổi sáng.

the little boy scuttles after his friends.

cậu bé rón rén đuổi theo bạn bè.

as the storm approaches, the birds scuttle for shelter.

khi cơn bão đến gần, các loài chim rón rén tìm nơi trú ẩn.

the crab scuttles back into the water when disturbed.

cua cái rón rén bò trở lại trong nước khi bị quấy rầy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay