retains

[Mỹ]/rɪˈteɪnz/
[Anh]/rɪˈteɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. giữ hoặc nắm giữ một cái gì đó; ngăn cản di chuyển hoặc bị loại bỏ; bảo tồn hoặc lưu trữ cho việc sử dụng trong tương lai; dừng hoặc kiểm soát dòng chảy của một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

retains value

giữ giá trị

retains control

giữ quyền kiểm soát

retains interest

giữ sự quan tâm

retains information

giữ thông tin

retains rights

giữ quyền lợi

retains focus

giữ sự tập trung

retains customers

giữ khách hàng

retains talent

giữ nhân tài

retains heat

giữ nhiệt

retains strength

giữ sức mạnh

Câu ví dụ

the company retains a strong market position.

công ty vẫn duy trì được vị thế mạnh mẽ trên thị trường.

she retains her composure during stressful situations.

cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.

the museum retains many historical artifacts.

bảo tàng vẫn lưu giữ nhiều hiện vật lịch sử.

the team retains its championship title for another year.

đội tuyển vẫn giữ chức vô địch trong một năm nữa.

he retains a fond memory of his childhood.

anh ấy vẫn giữ lại những kỷ niệm thân thương về tuổi thơ.

the software retains user preferences for future sessions.

phần mềm vẫn lưu lại cài đặt của người dùng cho các phiên làm việc trong tương lai.

the law retains certain rights for individuals.

luật pháp vẫn bảo lưu một số quyền lợi cho cá nhân.

the organization retains its commitment to sustainability.

tổ chức vẫn giữ vững cam kết về tính bền vững.

the school retains a diverse student body.

trường học vẫn duy trì một đội ngũ học sinh đa dạng.

the author retains control over their intellectual property.

tác giả vẫn giữ quyền kiểm soát đối với quyền sở hữu trí tuệ của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay