seamstress

[Mỹ]/'siːmstrɪs/
[Anh]/'simstrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người phụ nữ may, đặc biệt là người kiếm sống bằng nghề may hoặc làm quần áo.
Các dạng của từ
số nhiềuseamstresses

Câu ví dụ

The seamstress gathered in the cloth.

Người thợ may đã thu lại vải.

The seamstress tacked the two pieces of cloth.

Người thợ may đã tạm thời cố định hai mảnh vải lại với nhau.

The seamstress carefully stitched the fabric together.

Người thợ may đã khéo léo may các mảnh vải lại với nhau.

She has been working as a seamstress for over 10 years.

Cô ấy đã làm thợ may được hơn 10 năm.

The seamstress is skilled at altering clothes to fit perfectly.

Người thợ may rất khéo tay trong việc sửa quần áo để vừa vặn hoàn hảo.

The seamstress used a sewing machine to make the dress.

Người thợ may đã sử dụng máy may để làm chiếc váy.

She learned how to sew from her grandmother who was a seamstress.

Cô ấy đã học may từ bà của mình, người cũng là một thợ may.

The seamstress is known for her attention to detail.

Người thợ may nổi tiếng với sự tỉ mỉ trong công việc.

The seamstress specializes in creating custom wedding dresses.

Người thợ may chuyên tạo ra những chiếc váy cưới được may riêng.

Many seamstresses work in garment factories.

Nhiều thợ may làm việc trong các nhà máy may mặc.

The seamstress is in high demand during the prom season.

Người thợ may rất được săn đón trong mùa dạ hội.

She dreams of becoming a successful seamstress with her own fashion line.

Cô ấy mơ ước trở thành một thợ may thành công với thương hiệu thời trang của riêng mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay