Sears department store
cửa hàng bách hóa Sears
Sears Tower
Tháp Sears
A cold wind sears the leaves.
Gió lạnh làm cháy lá.
I saw some slacks I like in the Sears catalogue.
Tôi đã thấy một số quần tôi thích trong danh mục Sears.
Sears department store
cửa hàng bách hóa Sears
Sears Tower
Tháp Sears
A cold wind sears the leaves.
Gió lạnh làm cháy lá.
I saw some slacks I like in the Sears catalogue.
Tôi đã thấy một số quần tôi thích trong danh mục Sears.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay