sears

[Mỹ]/siə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.làm khô;;cháy.

Cụm từ & Cách kết hợp

Sears department store

cửa hàng bách hóa Sears

Sears Tower

Tháp Sears

Câu ví dụ

A cold wind sears the leaves.

Gió lạnh làm cháy lá.

I saw some slacks I like in the Sears catalogue.

Tôi đã thấy một số quần tôi thích trong danh mục Sears.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay