four seasons
Bốn mùa
changing seasons
Thay đổi theo mùa
all seasons
Tất cả các mùa
seasonal changes
Thay đổi theo mùa
through seasons
Qua các mùa
seasonal work
Công việc theo mùa
seasonal fruits
Trái cây theo mùa
seasonal sale
Khuyến mãi theo mùa
seasonal weather
Thời tiết theo mùa
past seasons
Các mùa trước
we love the changing seasons and all their beauty.
Chúng tôi yêu thích sự thay đổi của các mùa và vẻ đẹp của chúng.
the winter seasons are often associated with snow and ice.
Các mùa đông thường liên quan đến tuyết và băng.
spring seasons bring new life and vibrant colors to the world.
Các mùa xuân mang lại sự sống mới và những màu sắc rực rỡ cho thế giới.
the autumn seasons are perfect for hiking and enjoying the foliage.
Các mùa thu là lý tưởng để đi dã ngoại và tận hưởng khung cảnh lá cây mùa thu.
summer seasons are ideal for outdoor activities and vacations.
Các mùa hè là lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời và kỳ nghỉ.
we planned our trip around the seasons and the local festivals.
Chúng tôi đã lên kế hoạch chuyến đi dựa trên các mùa và các lễ hội địa phương.
the farmer relies on the seasons for a successful harvest.
Nông dân dựa vào các mùa để có được mùa màng bội thu.
the seasons affect the growth of plants and animals.
Các mùa ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật và động vật.
we're looking forward to the upcoming seasons of new shows.
Chúng tôi đang mong chờ các mùa mới của các chương trình truyền hình mới.
the seasons influence the weather patterns across the globe.
Các mùa ảnh hưởng đến các mô hình thời tiết trên toàn cầu.
the four seasons create a cyclical pattern throughout the year.
Bốn mùa tạo ra một mô hình tuần hoàn trong suốt năm.
we tracked the seasons and their impact on the local ecosystem.
Chúng tôi theo dõi các mùa và tác động của chúng đến hệ sinh thái địa phương.
four seasons
Bốn mùa
changing seasons
Thay đổi theo mùa
all seasons
Tất cả các mùa
seasonal changes
Thay đổi theo mùa
through seasons
Qua các mùa
seasonal work
Công việc theo mùa
seasonal fruits
Trái cây theo mùa
seasonal sale
Khuyến mãi theo mùa
seasonal weather
Thời tiết theo mùa
past seasons
Các mùa trước
we love the changing seasons and all their beauty.
Chúng tôi yêu thích sự thay đổi của các mùa và vẻ đẹp của chúng.
the winter seasons are often associated with snow and ice.
Các mùa đông thường liên quan đến tuyết và băng.
spring seasons bring new life and vibrant colors to the world.
Các mùa xuân mang lại sự sống mới và những màu sắc rực rỡ cho thế giới.
the autumn seasons are perfect for hiking and enjoying the foliage.
Các mùa thu là lý tưởng để đi dã ngoại và tận hưởng khung cảnh lá cây mùa thu.
summer seasons are ideal for outdoor activities and vacations.
Các mùa hè là lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời và kỳ nghỉ.
we planned our trip around the seasons and the local festivals.
Chúng tôi đã lên kế hoạch chuyến đi dựa trên các mùa và các lễ hội địa phương.
the farmer relies on the seasons for a successful harvest.
Nông dân dựa vào các mùa để có được mùa màng bội thu.
the seasons affect the growth of plants and animals.
Các mùa ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật và động vật.
we're looking forward to the upcoming seasons of new shows.
Chúng tôi đang mong chờ các mùa mới của các chương trình truyền hình mới.
the seasons influence the weather patterns across the globe.
Các mùa ảnh hưởng đến các mô hình thời tiết trên toàn cầu.
the four seasons create a cyclical pattern throughout the year.
Bốn mùa tạo ra một mô hình tuần hoàn trong suốt năm.
we tracked the seasons and their impact on the local ecosystem.
Chúng tôi theo dõi các mùa và tác động của chúng đến hệ sinh thái địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay