periods

[Mỹ]/[ˈpɪərɪdz]/
[Anh]/[ˈpɪərɪdz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khoảng thời gian; một thời điểm; một khoảng thời gian, đặc biệt là cho trường học hoặc công việc; một dấu chấm câu gồm một dấu chấm
v. có một khoảng thời gian; kết thúc

Cụm từ & Cách kết hợp

periods of time

các khoảng thời gian

historical periods

các thời kỳ lịch sử

life periods

các giai đoạn đời sống

periods later

các thời điểm sau đó

periods of growth

các giai đoạn phát triển

periods of decline

các giai đoạn suy giảm

periods ended

các giai đoạn kết thúc

periods between

các khoảng thời gian giữa

periods now

các thời điểm hiện tại

periods marked

các giai đoạn được đánh dấu

Câu ví dụ

the company experienced a significant downturn during those periods.

công ty đã trải qua giai đoạn suy giảm đáng kể trong những thời điểm đó.

we need to analyze data from various periods to identify trends.

chúng ta cần phân tích dữ liệu từ nhiều thời kỳ khác nhau để xác định xu hướng.

historical periods offer valuable insights into societal development.

các thời kỳ lịch sử cung cấp những hiểu biết có giá trị về sự phát triển xã hội.

the project timeline includes several key periods for review.

thời gian biểu của dự án bao gồm một số thời kỳ quan trọng để xem xét.

during those periods of uncertainty, we remained focused on our goals.

trong những thời điểm bất ổn đó, chúng tôi vẫn tập trung vào mục tiêu của mình.

the study examined patient outcomes across different time periods.

nghiên cứu đã xem xét kết quả điều trị của bệnh nhân trong các thời kỳ khác nhau.

the economic cycles have distinct periods of expansion and contraction.

các chu kỳ kinh tế có các giai đoạn mở rộng và thu hẹp riêng biệt.

the novel spans several decades and covers a wide range of periods.

tiểu thuyết trải dài qua nhiều thập kỷ và bao gồm nhiều thời kỳ khác nhau.

the museum showcases artifacts from various historical periods.

bảo tàng trưng bày các hiện vật từ nhiều thời kỳ lịch sử khác nhau.

we observed a peak in sales during the holiday shopping periods.

chúng tôi đã quan sát thấy sự tăng vọt doanh số bán hàng trong các mùa mua sắm lễ hội.

the contract outlines specific performance review periods.

hợp đồng quy định các thời kỳ đánh giá hiệu suất cụ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay