secretariats meeting
cuộc họp của các thư ký
secretariats role
vai trò của các thư ký
secretariats support
sự hỗ trợ của các thư ký
secretariats functions
chức năng của các thư ký
secretariats coordination
sự phối hợp của các thư ký
secretariats staff
nhân viên của các thư ký
secretariats activities
các hoạt động của các thư ký
secretariats guidelines
các hướng dẫn của các thư ký
secretariats operations
hoạt động của các thư ký
secretariats members
thành viên của các thư ký
the secretariats of various organizations met to discuss the new policies.
các thư ký của các tổ chức khác nhau đã gặp nhau để thảo luận về các chính sách mới.
she works in the secretariats of international conferences.
cô ấy làm việc trong các văn phòng của các hội nghị quốc tế.
the secretariats play a crucial role in managing the agenda.
các văn phòng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý chương trình nghị sự.
he was appointed to the secretariats of the committee.
anh ấy được bổ nhiệm vào các văn phòng của ủy ban.
many secretariats are responsible for organizing events.
nhiều văn phòng chịu trách nhiệm tổ chức các sự kiện.
the secretariats ensure that all documents are properly filed.
các văn phòng đảm bảo rằng tất cả các tài liệu đều được sắp xếp đúng cách.
she liaises with the secretariats of different departments.
cô ấy phối hợp với các văn phòng của các phòng ban khác nhau.
the secretariats often handle communication between members.
các văn phòng thường xử lý giao tiếp giữa các thành viên.
they are looking to improve the efficiency of their secretariats.
họ đang tìm cách cải thiện hiệu quả của các văn phòng của họ.
secretariats are essential for the smooth operation of any organization.
các văn phòng là điều cần thiết cho hoạt động trơn tru của bất kỳ tổ chức nào.
secretariats meeting
cuộc họp của các thư ký
secretariats role
vai trò của các thư ký
secretariats support
sự hỗ trợ của các thư ký
secretariats functions
chức năng của các thư ký
secretariats coordination
sự phối hợp của các thư ký
secretariats staff
nhân viên của các thư ký
secretariats activities
các hoạt động của các thư ký
secretariats guidelines
các hướng dẫn của các thư ký
secretariats operations
hoạt động của các thư ký
secretariats members
thành viên của các thư ký
the secretariats of various organizations met to discuss the new policies.
các thư ký của các tổ chức khác nhau đã gặp nhau để thảo luận về các chính sách mới.
she works in the secretariats of international conferences.
cô ấy làm việc trong các văn phòng của các hội nghị quốc tế.
the secretariats play a crucial role in managing the agenda.
các văn phòng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý chương trình nghị sự.
he was appointed to the secretariats of the committee.
anh ấy được bổ nhiệm vào các văn phòng của ủy ban.
many secretariats are responsible for organizing events.
nhiều văn phòng chịu trách nhiệm tổ chức các sự kiện.
the secretariats ensure that all documents are properly filed.
các văn phòng đảm bảo rằng tất cả các tài liệu đều được sắp xếp đúng cách.
she liaises with the secretariats of different departments.
cô ấy phối hợp với các văn phòng của các phòng ban khác nhau.
the secretariats often handle communication between members.
các văn phòng thường xử lý giao tiếp giữa các thành viên.
they are looking to improve the efficiency of their secretariats.
họ đang tìm cách cải thiện hiệu quả của các văn phòng của họ.
secretariats are essential for the smooth operation of any organization.
các văn phòng là điều cần thiết cho hoạt động trơn tru của bất kỳ tổ chức nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay