sedentariness

[Mỹ]/ˌsɛd.ənˈtɛə.nəs/
[Anh]/ˌsɛd.ənˈter.nəs/

Dịch

n. trạng thái không hoạt động hoặc ngồi lâu; tình trạng sống ở một nơi thay vì di chuyển quanh.

Cụm từ & Cách kết hợp

sedentariness effects

tác động của ít vận động

combat sedentariness

chống lại sự ít vận động

sedentariness risks

những rủi ro của sự ít vận động

reduce sedentariness

giảm sự ít vận động

sedentariness lifestyle

phong cách sống ít vận động

sedentariness solutions

các giải pháp cho sự ít vận động

sedentariness awareness

nhận thức về sự ít vận động

overcome sedentariness

vượt qua sự ít vận động

sedentariness consequences

những hậu quả của sự ít vận động

sedentariness epidemic

dịch bệnh ít vận động

Câu ví dụ

excessive sedentariness can lead to various health issues.

Chế độ ít vận động quá mức có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.

to combat sedentariness, regular exercise is essential.

Để chống lại tình trạng ít vận động, tập thể dục thường xuyên là điều cần thiết.

many people struggle with sedentariness in their daily lives.

Nhiều người gặp khó khăn với tình trạng ít vận động trong cuộc sống hàng ngày.

reducing sedentariness can improve overall well-being.

Giảm tình trạng ít vận động có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.

workplaces are encouraging movement to reduce sedentariness.

Các nơi làm việc đang khuyến khích vận động để giảm tình trạng ít vận động.

children's sedentariness has increased with more screen time.

Tình trạng ít vận động ở trẻ em đã tăng lên do thời gian sử dụng màn hình nhiều hơn.

health experts warn against the dangers of sedentariness.

Các chuyên gia sức khỏe cảnh báo về những nguy hiểm của tình trạng ít vận động.

incorporating breaks can help mitigate sedentariness.

Việc tích hợp các khoảng nghỉ có thể giúp giảm thiểu tình trạng ít vận động.

yoga and stretching can counteract the effects of sedentariness.

Yoga và căng cơ có thể khắc phục tác động của tình trạng ít vận động.

to reduce sedentariness, consider standing desks.

Để giảm tình trạng ít vận động, hãy cân nhắc sử dụng bàn đứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay