sedulous worker
người lao động cần cù
sedulous effort
nỗ lực cần cù
sedulous student
sinh viên cần cù
sedulous attention
sự chú ý cần cù
sedulous research
nghiên cứu cần cù
sedulous preparation
sự chuẩn bị cần cù
sedulous approach
phương pháp tiếp cận cần cù
sedulous planner
người lập kế hoạch cần cù
sedulous practice
thực hành cần cù
sedulous artist
nghệ sĩ cần cù
she is a sedulous student who always completes her assignments on time.
Cô ấy là một học sinh chăm chỉ, luôn hoàn thành bài tập đúng thời hạn.
the sedulous efforts of the team led to a successful project completion.
Những nỗ lực chăm chỉ của đội ngũ đã dẫn đến việc hoàn thành dự án thành công.
his sedulous nature makes him a great candidate for the job.
Tính cách chăm chỉ của anh ấy khiến anh ấy trở thành một ứng viên tuyệt vời cho công việc.
with sedulous attention to detail, she crafted a beautiful painting.
Với sự chú ý tỉ mỉ, cô ấy đã tạo ra một bức tranh tuyệt đẹp.
the sedulous research conducted by the scientists yielded important findings.
Nghiên cứu chăm chỉ do các nhà khoa học thực hiện đã thu được những phát hiện quan trọng.
he approached his training with a sedulous determination to succeed.
Anh ấy tiếp cận quá trình huấn luyện của mình với sự quyết tâm chăm chỉ để thành công.
the sedulous volunteer spent countless hours helping the community.
Người tình nguyện viên chăm chỉ đã dành vô số giờ để giúp đỡ cộng đồng.
her sedulous preparation for the exam paid off with high marks.
Sự chuẩn bị chăm chỉ của cô ấy cho kỳ thi đã được đền đáp bằng điểm số cao.
they admired his sedulous work ethic and dedication to excellence.
Họ ngưỡng mộ đạo đức làm việc chăm chỉ và sự tận tâm theo đuổi sự xuất sắc của anh ấy.
the sedulous gardener tended to each plant with care and precision.
Người làm vườn chăm chỉ đã chăm sóc từng cây một cách cẩn thận và chính xác.
sedulous worker
người lao động cần cù
sedulous effort
nỗ lực cần cù
sedulous student
sinh viên cần cù
sedulous attention
sự chú ý cần cù
sedulous research
nghiên cứu cần cù
sedulous preparation
sự chuẩn bị cần cù
sedulous approach
phương pháp tiếp cận cần cù
sedulous planner
người lập kế hoạch cần cù
sedulous practice
thực hành cần cù
sedulous artist
nghệ sĩ cần cù
she is a sedulous student who always completes her assignments on time.
Cô ấy là một học sinh chăm chỉ, luôn hoàn thành bài tập đúng thời hạn.
the sedulous efforts of the team led to a successful project completion.
Những nỗ lực chăm chỉ của đội ngũ đã dẫn đến việc hoàn thành dự án thành công.
his sedulous nature makes him a great candidate for the job.
Tính cách chăm chỉ của anh ấy khiến anh ấy trở thành một ứng viên tuyệt vời cho công việc.
with sedulous attention to detail, she crafted a beautiful painting.
Với sự chú ý tỉ mỉ, cô ấy đã tạo ra một bức tranh tuyệt đẹp.
the sedulous research conducted by the scientists yielded important findings.
Nghiên cứu chăm chỉ do các nhà khoa học thực hiện đã thu được những phát hiện quan trọng.
he approached his training with a sedulous determination to succeed.
Anh ấy tiếp cận quá trình huấn luyện của mình với sự quyết tâm chăm chỉ để thành công.
the sedulous volunteer spent countless hours helping the community.
Người tình nguyện viên chăm chỉ đã dành vô số giờ để giúp đỡ cộng đồng.
her sedulous preparation for the exam paid off with high marks.
Sự chuẩn bị chăm chỉ của cô ấy cho kỳ thi đã được đền đáp bằng điểm số cao.
they admired his sedulous work ethic and dedication to excellence.
Họ ngưỡng mộ đạo đức làm việc chăm chỉ và sự tận tâm theo đuổi sự xuất sắc của anh ấy.
the sedulous gardener tended to each plant with care and precision.
Người làm vườn chăm chỉ đã chăm sóc từng cây một cách cẩn thận và chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay