sedulous

[Mỹ]/ˈsɛdʒʊləs/
[Anh]/ˈsɛdʒələs/

Dịch

adj. thể hiện sự cống hiến và chăm chỉ; kiên trì và làm việc chăm chỉ; cẩn thận và tỉ mỉ

Cụm từ & Cách kết hợp

sedulous worker

người lao động cần cù

sedulous effort

nỗ lực cần cù

sedulous student

sinh viên cần cù

sedulous attention

sự chú ý cần cù

sedulous research

nghiên cứu cần cù

sedulous preparation

sự chuẩn bị cần cù

sedulous approach

phương pháp tiếp cận cần cù

sedulous planner

người lập kế hoạch cần cù

sedulous practice

thực hành cần cù

sedulous artist

nghệ sĩ cần cù

Câu ví dụ

she is a sedulous student who always completes her assignments on time.

Cô ấy là một học sinh chăm chỉ, luôn hoàn thành bài tập đúng thời hạn.

the sedulous efforts of the team led to a successful project completion.

Những nỗ lực chăm chỉ của đội ngũ đã dẫn đến việc hoàn thành dự án thành công.

his sedulous nature makes him a great candidate for the job.

Tính cách chăm chỉ của anh ấy khiến anh ấy trở thành một ứng viên tuyệt vời cho công việc.

with sedulous attention to detail, she crafted a beautiful painting.

Với sự chú ý tỉ mỉ, cô ấy đã tạo ra một bức tranh tuyệt đẹp.

the sedulous research conducted by the scientists yielded important findings.

Nghiên cứu chăm chỉ do các nhà khoa học thực hiện đã thu được những phát hiện quan trọng.

he approached his training with a sedulous determination to succeed.

Anh ấy tiếp cận quá trình huấn luyện của mình với sự quyết tâm chăm chỉ để thành công.

the sedulous volunteer spent countless hours helping the community.

Người tình nguyện viên chăm chỉ đã dành vô số giờ để giúp đỡ cộng đồng.

her sedulous preparation for the exam paid off with high marks.

Sự chuẩn bị chăm chỉ của cô ấy cho kỳ thi đã được đền đáp bằng điểm số cao.

they admired his sedulous work ethic and dedication to excellence.

Họ ngưỡng mộ đạo đức làm việc chăm chỉ và sự tận tâm theo đuổi sự xuất sắc của anh ấy.

the sedulous gardener tended to each plant with care and precision.

Người làm vườn chăm chỉ đã chăm sóc từng cây một cách cẩn thận và chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay