seeks

[Mỹ]/siːks/
[Anh]/siːks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tìm kiếm hoặc cố gắng tìm; để cố gắng hoặc thử; để khám phá hoặc điều tra

Cụm từ & Cách kết hợp

seeks help

tìm kiếm sự giúp đỡ

seeks advice

tìm kiếm lời khuyên

seeks truth

tìm kiếm sự thật

seeks justice

tìm kiếm công lý

seeks knowledge

tìm kiếm kiến thức

seeks peace

tìm kiếm hòa bình

seeks growth

tìm kiếm sự phát triển

seeks change

tìm kiếm sự thay đổi

seeks support

tìm kiếm sự hỗ trợ

seeks opportunity

tìm kiếm cơ hội

Câu ví dụ

the organization seeks to improve community health.

tổ chức tìm cách cải thiện sức khỏe cộng đồng.

she seeks advice from her mentor.

cô ấy tìm kiếm lời khuyên từ người cố vấn của mình.

he seeks to understand different cultures.

anh ấy tìm cách hiểu về các nền văn hóa khác nhau.

the student seeks help with his studies.

sinh viên tìm kiếm sự giúp đỡ trong học tập.

the company seeks new business opportunities.

công ty tìm kiếm các cơ hội kinh doanh mới.

she seeks to expand her professional network.

cô ấy tìm cách mở rộng mạng lưới chuyên nghiệp của mình.

the government seeks public input on the policy.

chính phủ tìm kiếm ý kiến ​​công chúng về chính sách.

he seeks to balance work and personal life.

anh ấy tìm cách cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

the researcher seeks to find a cure for the disease.

nhà nghiên cứu tìm cách tìm ra phương pháp chữa bệnh.

the traveler seeks adventure in new places.

nhà du hành tìm kiếm những cuộc phiêu lưu ở những nơi mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay