seiners

[Mỹ]/ˈsaɪ.nər/
[Anh]/ˈsaɪ.nɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thuyền đánh cá sử dụng lưới vó; một người đánh cá bằng lưới vó

Cụm từ & Cách kết hợp

fishing seiner

tàu thuốc đục

seiner boat

tàu đục

seiner net

lưới đục

seiner crew

phi hành đoàn của tàu đục

seiner catch

mùa đánh bắt của tàu đục

seiner operation

hoạt động của tàu đục

seiner fish

cá bắt được bằng tàu đục

seiner design

thiết kế tàu đục

seiner industry

ngành công nghiệp tàu đục

seiner technology

công nghệ tàu đục

Câu ví dụ

he is a skilled seiner who catches fish efficiently.

anh ấy là một ngư dân đánh lưới lành nghề, đánh bắt cá một cách hiệu quả.

the seiner returned with a full net of fish.

chiếc thuyền đánh lưới trở về với đầy lưới cá.

seiners often work in groups for better results.

các thuyền đánh lưới thường làm việc theo nhóm để đạt được kết quả tốt hơn.

using a seiner requires knowledge of the tides.

sử dụng thuyền đánh lưới đòi hỏi kiến thức về thủy triều.

the local seiner shared his fishing tips with us.

ngư dân đánh lưới địa phương chia sẻ những mẹo đánh bắt cá của anh ấy với chúng tôi.

we watched the seiner as it pulled in its catch.

chúng tôi quan sát chiếc thuyền đánh lưới khi nó kéo lưới lên.

seiners are essential for the fishing industry.

các thuyền đánh lưới rất quan trọng đối với ngành đánh bắt cá.

the seiner's nets were damaged during the storm.

lưới của chiếc thuyền đánh lưới đã bị hư hại trong cơn bão.

many seiners operate at dawn to catch the best fish.

nhiều thuyền đánh lưới hoạt động vào lúc bình minh để bắt được những con cá ngon nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay