| số nhiều | self-regards |
self-regard boosted
tự trọng tăng cường
maintaining self-regard
duy trì sự tự trọng
lost self-regard
mất sự tự trọng
self-regard issues
các vấn đề về sự tự trọng
high self-regard
tự trọng cao
boost self-regard
tăng cường sự tự trọng
lack self-regard
thiếu sự tự trọng
self-regard matters
sự tự trọng rất quan trọng
fragile self-regard
tự trọng mong manh
restore self-regard
khôi phục sự tự trọng
maintaining a healthy self-regard is crucial for overall well-being.
Việc duy trì sự tự trọng lành mạnh là điều quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
his inflated self-regard often alienated his colleagues.
Sự tự trọng thái quá của anh ấy thường khiến đồng nghiệp xa lánh.
she lacked self-regard and constantly sought external validation.
Cô ấy thiếu sự tự trọng và liên tục tìm kiếm sự công nhận từ bên ngoài.
boosting self-regard can improve your confidence and resilience.
Tăng cường sự tự trọng có thể cải thiện sự tự tin và khả năng phục hồi của bạn.
a realistic self-regard is more beneficial than excessive pride.
Sự tự trọng thực tế có lợi hơn sự tự cao tự đại quá mức.
the therapist helped her develop a more positive self-regard.
Nhà trị liệu đã giúp cô ấy phát triển sự tự trọng tích cực hơn.
low self-regard can lead to feelings of inadequacy and depression.
Sự tự trọng thấp có thể dẫn đến cảm giác bất lực và trầm cảm.
he questioned his self-regard after receiving negative feedback.
Anh ấy đặt câu hỏi về sự tự trọng của mình sau khi nhận được phản hồi tiêu cực.
cultivating self-regard is a lifelong process of self-discovery.
Nuôi dưỡng sự tự trọng là một quá trình lâu dài của việc khám phá bản thân.
she demonstrated remarkable self-regard despite facing numerous challenges.
Cô ấy thể hiện sự tự trọng đáng chú ý mặc dù phải đối mặt với nhiều thử thách.
his self-regard was shaken by the unexpected setback.
Sự tự trọng của anh ấy bị lung lay bởi những trở ngại bất ngờ.
self-regard boosted
tự trọng tăng cường
maintaining self-regard
duy trì sự tự trọng
lost self-regard
mất sự tự trọng
self-regard issues
các vấn đề về sự tự trọng
high self-regard
tự trọng cao
boost self-regard
tăng cường sự tự trọng
lack self-regard
thiếu sự tự trọng
self-regard matters
sự tự trọng rất quan trọng
fragile self-regard
tự trọng mong manh
restore self-regard
khôi phục sự tự trọng
maintaining a healthy self-regard is crucial for overall well-being.
Việc duy trì sự tự trọng lành mạnh là điều quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
his inflated self-regard often alienated his colleagues.
Sự tự trọng thái quá của anh ấy thường khiến đồng nghiệp xa lánh.
she lacked self-regard and constantly sought external validation.
Cô ấy thiếu sự tự trọng và liên tục tìm kiếm sự công nhận từ bên ngoài.
boosting self-regard can improve your confidence and resilience.
Tăng cường sự tự trọng có thể cải thiện sự tự tin và khả năng phục hồi của bạn.
a realistic self-regard is more beneficial than excessive pride.
Sự tự trọng thực tế có lợi hơn sự tự cao tự đại quá mức.
the therapist helped her develop a more positive self-regard.
Nhà trị liệu đã giúp cô ấy phát triển sự tự trọng tích cực hơn.
low self-regard can lead to feelings of inadequacy and depression.
Sự tự trọng thấp có thể dẫn đến cảm giác bất lực và trầm cảm.
he questioned his self-regard after receiving negative feedback.
Anh ấy đặt câu hỏi về sự tự trọng của mình sau khi nhận được phản hồi tiêu cực.
cultivating self-regard is a lifelong process of self-discovery.
Nuôi dưỡng sự tự trọng là một quá trình lâu dài của việc khám phá bản thân.
she demonstrated remarkable self-regard despite facing numerous challenges.
Cô ấy thể hiện sự tự trọng đáng chú ý mặc dù phải đối mặt với nhiều thử thách.
his self-regard was shaken by the unexpected setback.
Sự tự trọng của anh ấy bị lung lay bởi những trở ngại bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay