self-love journey
hành trình yêu thương bản thân
practice self-love
thực hành yêu thương bản thân
self-love sunday
chủ nhật yêu thương bản thân
cultivating self-love
nuôi dưỡng tình yêu thương bản thân
need self-love
cần yêu thương bản thân
prioritize self-love
ưu tiên yêu thương bản thân
self-love affirmation
khẳng định yêu thương bản thân
showing self-love
thể hiện tình yêu thương bản thân
boost self-love
tăng cường yêu thương bản thân
embracing self-love
mở lòng đón nhận tình yêu thương bản thân
practicing self-love is crucial for overall well-being.
Việc thực hành yêu thương bản thân là điều quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
she's prioritizing self-love and setting healthy boundaries.
Cô ấy đang ưu tiên yêu thương bản thân và thiết lập những ranh giới lành mạnh.
cultivating self-love can boost your confidence and happiness.
Nuôi dưỡng tình yêu bản thân có thể tăng sự tự tin và hạnh phúc của bạn.
it's important to show self-love through self-care routines.
Điều quan trọng là thể hiện tình yêu bản thân thông qua các thói quen chăm sóc bản thân.
he's learning to practice self-love and accept his imperfections.
Anh ấy đang học cách thực hành yêu thương bản thân và chấp nhận những khuyết điểm của mình.
self-love involves treating yourself with kindness and compassion.
Yêu thương bản thân liên quan đến việc đối xử với bản thân bằng sự tử tế và lòng trắc ẩn.
building self-love takes time and consistent effort.
Xây dựng tình yêu bản thân cần thời gian và nỗ lực nhất quán.
she expressed her self-love by pursuing her passions.
Cô ấy thể hiện tình yêu bản thân bằng cách theo đuổi đam mê của mình.
self-love is not selfish; it's essential for healthy relationships.
Yêu thương bản thân không phải là ích kỷ; đó là điều cần thiết cho những mối quan hệ lành mạnh.
start your day with affirmations of self-love and gratitude.
Bắt đầu ngày của bạn bằng những khẳng định về tình yêu bản thân và lòng biết ơn.
remember that self-love is a journey, not a destination.
Hãy nhớ rằng tình yêu bản thân là một hành trình, không phải là đích đến.
she found strength in self-love and resilience during difficult times.
Cô ấy tìm thấy sức mạnh trong tình yêu bản thân và sự kiên cường trong những thời điểm khó khăn.
self-love journey
hành trình yêu thương bản thân
practice self-love
thực hành yêu thương bản thân
self-love sunday
chủ nhật yêu thương bản thân
cultivating self-love
nuôi dưỡng tình yêu thương bản thân
need self-love
cần yêu thương bản thân
prioritize self-love
ưu tiên yêu thương bản thân
self-love affirmation
khẳng định yêu thương bản thân
showing self-love
thể hiện tình yêu thương bản thân
boost self-love
tăng cường yêu thương bản thân
embracing self-love
mở lòng đón nhận tình yêu thương bản thân
practicing self-love is crucial for overall well-being.
Việc thực hành yêu thương bản thân là điều quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
she's prioritizing self-love and setting healthy boundaries.
Cô ấy đang ưu tiên yêu thương bản thân và thiết lập những ranh giới lành mạnh.
cultivating self-love can boost your confidence and happiness.
Nuôi dưỡng tình yêu bản thân có thể tăng sự tự tin và hạnh phúc của bạn.
it's important to show self-love through self-care routines.
Điều quan trọng là thể hiện tình yêu bản thân thông qua các thói quen chăm sóc bản thân.
he's learning to practice self-love and accept his imperfections.
Anh ấy đang học cách thực hành yêu thương bản thân và chấp nhận những khuyết điểm của mình.
self-love involves treating yourself with kindness and compassion.
Yêu thương bản thân liên quan đến việc đối xử với bản thân bằng sự tử tế và lòng trắc ẩn.
building self-love takes time and consistent effort.
Xây dựng tình yêu bản thân cần thời gian và nỗ lực nhất quán.
she expressed her self-love by pursuing her passions.
Cô ấy thể hiện tình yêu bản thân bằng cách theo đuổi đam mê của mình.
self-love is not selfish; it's essential for healthy relationships.
Yêu thương bản thân không phải là ích kỷ; đó là điều cần thiết cho những mối quan hệ lành mạnh.
start your day with affirmations of self-love and gratitude.
Bắt đầu ngày của bạn bằng những khẳng định về tình yêu bản thân và lòng biết ơn.
remember that self-love is a journey, not a destination.
Hãy nhớ rằng tình yêu bản thân là một hành trình, không phải là đích đến.
she found strength in self-love and resilience during difficult times.
Cô ấy tìm thấy sức mạnh trong tình yêu bản thân và sự kiên cường trong những thời điểm khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay