| quá khứ phân từ | semaphored |
| hiện tại phân từ | semaphoring |
| thì quá khứ | semaphored |
| số nhiều | semaphores |
| ngôi thứ ba số ít | semaphores |
naval semaphore
báo hiệu hải quân
semaphore flag
cờ hiệu
communication by semaphore
giao tiếp bằng hệ thống tín hiệu
The sailors communicated using semaphore flags.
Các thủy thủ giao tiếp bằng các lá hiệu semaphore.
He signaled to the helicopter with semaphore.
Anh ta đã ra hiệu cho trực thăng bằng semaphore.
Semaphore is a system of sending messages by holding flags or using lights.
Semaphore là một hệ thống gửi tin nhắn bằng cách cầm các lá hiệu hoặc sử dụng đèn.
The semaphore code was used to send important messages during battles.
Mã semaphore được sử dụng để gửi các thông điệp quan trọng trong các trận chiến.
Semaphore is an effective way to communicate over long distances.
Semaphore là một cách hiệu quả để giao tiếp ở khoảng cách xa.
The scouts used semaphore to relay information back to their base.
Các trinh sát đã sử dụng semaphore để chuyển thông tin trở lại căn cứ của họ.
Semaphore flags are still used in some maritime operations today.
Các lá hiệu semaphore vẫn còn được sử dụng trong một số hoạt động hàng hải ngày nay.
Learning semaphore is an important skill for naval personnel.
Học semaphore là một kỹ năng quan trọng đối với nhân sự hải quân.
The semaphore alphabet consists of different flag positions representing letters.
Bảng chữ cái semaphore bao gồm các vị trí khác nhau của các lá hiệu đại diện cho các chữ cái.
Semaphore can be a lifesaving method of communication in emergency situations.
Semaphore có thể là một phương pháp giao tiếp cứu sống trong các tình huống khẩn cấp.
naval semaphore
báo hiệu hải quân
semaphore flag
cờ hiệu
communication by semaphore
giao tiếp bằng hệ thống tín hiệu
The sailors communicated using semaphore flags.
Các thủy thủ giao tiếp bằng các lá hiệu semaphore.
He signaled to the helicopter with semaphore.
Anh ta đã ra hiệu cho trực thăng bằng semaphore.
Semaphore is a system of sending messages by holding flags or using lights.
Semaphore là một hệ thống gửi tin nhắn bằng cách cầm các lá hiệu hoặc sử dụng đèn.
The semaphore code was used to send important messages during battles.
Mã semaphore được sử dụng để gửi các thông điệp quan trọng trong các trận chiến.
Semaphore is an effective way to communicate over long distances.
Semaphore là một cách hiệu quả để giao tiếp ở khoảng cách xa.
The scouts used semaphore to relay information back to their base.
Các trinh sát đã sử dụng semaphore để chuyển thông tin trở lại căn cứ của họ.
Semaphore flags are still used in some maritime operations today.
Các lá hiệu semaphore vẫn còn được sử dụng trong một số hoạt động hàng hải ngày nay.
Learning semaphore is an important skill for naval personnel.
Học semaphore là một kỹ năng quan trọng đối với nhân sự hải quân.
The semaphore alphabet consists of different flag positions representing letters.
Bảng chữ cái semaphore bao gồm các vị trí khác nhau của các lá hiệu đại diện cho các chữ cái.
Semaphore can be a lifesaving method of communication in emergency situations.
Semaphore có thể là một phương pháp giao tiếp cứu sống trong các tình huống khẩn cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay