semiannual report
báo cáo nửa năm
semiannual meeting
họp nửa năm
semiannual review
đánh giá định kỳ sáu tháng
semiannual payment
thanh toán nửa năm
semiannual audit
kiểm toán nửa năm
semiannual dividend
cổ tức nửa năm
semiannual sale
khuyến mãi nửa năm
semiannual forecast
dự báo nửa năm
semiannual analysis
phân tích nửa năm
semiannual strategy
chiến lược nửa năm
our company holds a semiannual review to assess performance.
công ty của chúng tôi tổ chức đánh giá bán niên để đánh giá hiệu suất.
the semiannual report provides insights into our financial health.
báo cáo bán niên cung cấp thông tin chi tiết về tình hình tài chính của chúng tôi.
she is responsible for organizing the semiannual conference.
cô ấy chịu trách nhiệm tổ chức hội nghị bán niên.
we need to prepare for the semiannual audit next month.
chúng tôi cần chuẩn bị cho cuộc kiểm toán bán niên vào tháng tới.
the semiannual sales meeting is crucial for setting targets.
buổi họp bán niên về bán hàng rất quan trọng để đặt mục tiêu.
they distribute a semiannual newsletter to keep everyone informed.
họ phát hành bản tin bán niên để giữ cho mọi người được thông báo.
our semiannual charity event raised a significant amount for the cause.
sự kiện từ thiện bán niên của chúng tôi đã gây quỹ được một số tiền đáng kể cho mục đích đó.
the semiannual budget review helps us allocate resources effectively.
việc xem xét ngân sách bán niên giúp chúng tôi phân bổ nguồn lực hiệu quả.
he looks forward to the semiannual team-building retreat.
anh ấy mong chờ sự kiện xây dựng đội nhóm bán niên.
the semiannual assessment is a key part of our development plan.
việc đánh giá bán niên là một phần quan trọng của kế hoạch phát triển của chúng tôi.
semiannual report
báo cáo nửa năm
semiannual meeting
họp nửa năm
semiannual review
đánh giá định kỳ sáu tháng
semiannual payment
thanh toán nửa năm
semiannual audit
kiểm toán nửa năm
semiannual dividend
cổ tức nửa năm
semiannual sale
khuyến mãi nửa năm
semiannual forecast
dự báo nửa năm
semiannual analysis
phân tích nửa năm
semiannual strategy
chiến lược nửa năm
our company holds a semiannual review to assess performance.
công ty của chúng tôi tổ chức đánh giá bán niên để đánh giá hiệu suất.
the semiannual report provides insights into our financial health.
báo cáo bán niên cung cấp thông tin chi tiết về tình hình tài chính của chúng tôi.
she is responsible for organizing the semiannual conference.
cô ấy chịu trách nhiệm tổ chức hội nghị bán niên.
we need to prepare for the semiannual audit next month.
chúng tôi cần chuẩn bị cho cuộc kiểm toán bán niên vào tháng tới.
the semiannual sales meeting is crucial for setting targets.
buổi họp bán niên về bán hàng rất quan trọng để đặt mục tiêu.
they distribute a semiannual newsletter to keep everyone informed.
họ phát hành bản tin bán niên để giữ cho mọi người được thông báo.
our semiannual charity event raised a significant amount for the cause.
sự kiện từ thiện bán niên của chúng tôi đã gây quỹ được một số tiền đáng kể cho mục đích đó.
the semiannual budget review helps us allocate resources effectively.
việc xem xét ngân sách bán niên giúp chúng tôi phân bổ nguồn lực hiệu quả.
he looks forward to the semiannual team-building retreat.
anh ấy mong chờ sự kiện xây dựng đội nhóm bán niên.
the semiannual assessment is a key part of our development plan.
việc đánh giá bán niên là một phần quan trọng của kế hoạch phát triển của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay