| số nhiều | seminarians |
future seminarian
tương lai tu sĩ
seminarian training
đào tạo tu sĩ
dedicated seminarian
tu sĩ tận tâm
aspiring seminarian
tu sĩ đầy tham vọng
seminarian life
cuộc sống của tu sĩ
seminarian studies
nghiên cứu của tu sĩ
seminarian retreat
viên tu sĩ nghỉ dưỡng
seminarian community
cộng đồng tu sĩ
seminarian mentorship
tư vấn cho tu sĩ
seminarian organization
tổ chức tu sĩ
the seminarian studied theology for three years.
Người học viên đã nghiên cứu thần học trong ba năm.
many seminarian students participate in community service.
Nhiều sinh viên học viên tham gia vào công tác phục vụ cộng đồng.
the seminarian delivered a compelling sermon last sunday.
Người học viên đã thuyết giảng một bài giảng đầy cảm hứng vào chủ nhật vừa rồi.
each seminarian is required to complete an internship.
Mỗi người học viên đều phải hoàn thành một kỳ thực tập.
the seminarian's dedication to his studies impressed everyone.
Sự tận tâm của người học viên đối với việc học đã gây ấn tượng với mọi người.
after graduation, the seminarian will become a priest.
Sau khi tốt nghiệp, người học viên sẽ trở thành một linh mục.
the seminarian participated in a retreat for spiritual growth.
Người học viên đã tham gia một khóa tu để phát triển tinh thần.
as a seminarian, he learned about pastoral care.
Với tư cách là người học viên, anh ấy đã học về việc chăm sóc mục vụ.
the seminarian joined a study group to deepen his knowledge.
Người học viên đã tham gia một nhóm học tập để mở rộng kiến thức của mình.
being a seminarian requires a strong commitment to faith.
Việc trở thành người học viên đòi hỏi một cam kết mạnh mẽ với đức tin.
future seminarian
tương lai tu sĩ
seminarian training
đào tạo tu sĩ
dedicated seminarian
tu sĩ tận tâm
aspiring seminarian
tu sĩ đầy tham vọng
seminarian life
cuộc sống của tu sĩ
seminarian studies
nghiên cứu của tu sĩ
seminarian retreat
viên tu sĩ nghỉ dưỡng
seminarian community
cộng đồng tu sĩ
seminarian mentorship
tư vấn cho tu sĩ
seminarian organization
tổ chức tu sĩ
the seminarian studied theology for three years.
Người học viên đã nghiên cứu thần học trong ba năm.
many seminarian students participate in community service.
Nhiều sinh viên học viên tham gia vào công tác phục vụ cộng đồng.
the seminarian delivered a compelling sermon last sunday.
Người học viên đã thuyết giảng một bài giảng đầy cảm hứng vào chủ nhật vừa rồi.
each seminarian is required to complete an internship.
Mỗi người học viên đều phải hoàn thành một kỳ thực tập.
the seminarian's dedication to his studies impressed everyone.
Sự tận tâm của người học viên đối với việc học đã gây ấn tượng với mọi người.
after graduation, the seminarian will become a priest.
Sau khi tốt nghiệp, người học viên sẽ trở thành một linh mục.
the seminarian participated in a retreat for spiritual growth.
Người học viên đã tham gia một khóa tu để phát triển tinh thần.
as a seminarian, he learned about pastoral care.
Với tư cách là người học viên, anh ấy đã học về việc chăm sóc mục vụ.
the seminarian joined a study group to deepen his knowledge.
Người học viên đã tham gia một nhóm học tập để mở rộng kiến thức của mình.
being a seminarian requires a strong commitment to faith.
Việc trở thành người học viên đòi hỏi một cam kết mạnh mẽ với đức tin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay