senryu

[Mỹ]/ˈsɛnruː/
[Anh]/ˈsɛnruː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thơ hài hước và châm biếm của Nhật Bản

Cụm từ & Cách kết hợp

write senryu

viết senryu

read senryu

đọc senryu

senryu poem

thơ senryu

create senryu

sáng tác senryu

senryu contest

cuộc thi senryu

senryu style

phong cách senryu

enjoy senryu

tận hưởng senryu

senryu collection

tuyển tập senryu

study senryu

nghiên cứu senryu

senryu writer

nhà thơ senryu

Câu ví dụ

senryu captures the essence of human emotions.

senryu nắm bắt bản chất của cảm xúc của con người.

writing senryu can be a therapeutic experience.

viết senryu có thể là một trải nghiệm trị liệu.

many poets enjoy composing senryu in their free time.

nhiều nhà thơ thích sáng tác senryu trong thời gian rảnh rỗi.

senryu often uses humor to express feelings.

senryu thường sử dụng sự hài hước để bày tỏ cảm xúc.

reading senryu can bring a smile to your face.

đọc senryu có thể khiến bạn mỉm cười.

senryu reflects everyday life and its complexities.

senryu phản ánh cuộc sống hàng ngày và những phức tạp của nó.

learning to write senryu takes practice and patience.

học cách viết senryu cần có sự luyện tập và kiên nhẫn.

senryu can be a fun way to express creativity.

senryu có thể là một cách thú vị để thể hiện sự sáng tạo.

many festivals feature competitions for the best senryu.

nhiều lễ hội có các cuộc thi dành cho senryu hay nhất.

senryu often captures fleeting moments of life.

senryu thường nắm bắt những khoảnh khắc thoáng chốc của cuộc đời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay