| số nhiều | poetries |
poetry creation
sáng tạo thơ
lyric poetry
thơ trữ tình
epic poetry
thơ hoành tráng
poetry reading
đọc thơ
misty poetry
thơ sương mù
a poetry squash in London.
một sự bóp méo thơ ở Luân Đôn.
poetry of a high order.
thơ của một cấp độ cao.
the poetry of the dance movements.
Thơ ca của những chuyển động khiêu vũ.
The aim of poetry is to please.
Mục đích của thơ là làm hài lòng.
Poetry is a difficult art.
Thơ là một nghệ thuật khó.
the renascence of poetry as an oral art.
sự phục hưng của thơ ca như một loại hình nghệ thuật bằng lời.
Chinese poetry in English dress
thơ Trung Quốc với phong cách Anh.
Poetry belongs with music.
Thơ thuộc về âm nhạc.
a tyro in the art of writing poetry
một người mới bắt đầu trong nghệ thuật viết thơ.
her one-woman poetry act.
màn trình diễn thơ một người phụ nữ của cô ấy.
the poetry was mainly seen as a quarry for gobbets.
Thơ chủ yếu được coi là một nguồn trích dẫn.
the show marries poetry with art.
vở diễn kết hợp thơ với nghệ thuật.
good poetry objectifies feeling.
thơ hay khách quan hóa cảm xúc.
a form of poetry which can be set to music.
một hình thức thơ có thể được đặt thành nhạc.
In poetry the rose is often a metaphor for love.
Trong thơ ca, hoa hồng thường là một phép ẩn dụ cho tình yêu.
Poetry isn’t really my bag.
Thơ thực sự không phải là gu của tôi.
poetry imbued with grace;
thơ tràn ngập sự duyên dáng;
Poetry is one of the sanctions of life.
Thơ là một trong những sự ràng buộc của cuộc sống.
Trace an analogy between pastoral poetry and landscape painting.
Tìm ra phép so sánh giữa thơ ca nông thôn và tranh phong cảnh.
poetry creation
sáng tạo thơ
lyric poetry
thơ trữ tình
epic poetry
thơ hoành tráng
poetry reading
đọc thơ
misty poetry
thơ sương mù
a poetry squash in London.
một sự bóp méo thơ ở Luân Đôn.
poetry of a high order.
thơ của một cấp độ cao.
the poetry of the dance movements.
Thơ ca của những chuyển động khiêu vũ.
The aim of poetry is to please.
Mục đích của thơ là làm hài lòng.
Poetry is a difficult art.
Thơ là một nghệ thuật khó.
the renascence of poetry as an oral art.
sự phục hưng của thơ ca như một loại hình nghệ thuật bằng lời.
Chinese poetry in English dress
thơ Trung Quốc với phong cách Anh.
Poetry belongs with music.
Thơ thuộc về âm nhạc.
a tyro in the art of writing poetry
một người mới bắt đầu trong nghệ thuật viết thơ.
her one-woman poetry act.
màn trình diễn thơ một người phụ nữ của cô ấy.
the poetry was mainly seen as a quarry for gobbets.
Thơ chủ yếu được coi là một nguồn trích dẫn.
the show marries poetry with art.
vở diễn kết hợp thơ với nghệ thuật.
good poetry objectifies feeling.
thơ hay khách quan hóa cảm xúc.
a form of poetry which can be set to music.
một hình thức thơ có thể được đặt thành nhạc.
In poetry the rose is often a metaphor for love.
Trong thơ ca, hoa hồng thường là một phép ẩn dụ cho tình yêu.
Poetry isn’t really my bag.
Thơ thực sự không phải là gu của tôi.
poetry imbued with grace;
thơ tràn ngập sự duyên dáng;
Poetry is one of the sanctions of life.
Thơ là một trong những sự ràng buộc của cuộc sống.
Trace an analogy between pastoral poetry and landscape painting.
Tìm ra phép so sánh giữa thơ ca nông thôn và tranh phong cảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay