senses

[Mỹ]/ˈsensɪz/
[Anh]/ˈsensɪz/

Dịch

n. Những cách mà các sinh vật sống nhận thức về thế giới, bao gồm thị giác, vị giác, khứu giác, thính giác và xúc giác.

Cụm từ & Cách kết hợp

five senses

năm giác quan

lose senses

mất đi các giác quan

sharp senses

các giác quan nhạy bén

engage senses

kích hoạt các giác quan

heightened senses

giác quan nhạy bén

senses heightened

giác quan nhạy bén hơn

senses overwhelmed

giác quan bị quá tải

trust senses

tin vào các giác quan

awakening senses

thức tỉnh các giác quan

senses dulled

giác quan bị tê liệt

Câu ví dụ

the chef appealed to all our senses with the delicious aroma of the food.

Đầu bếp đã tác động đến tất cả các giác quan của chúng tôi bằng mùi thơm tuyệt vời của món ăn.

she has a heightened sense of smell and can identify many different fragrances.

Cô ấy có khứu giác nhạy bén và có thể nhận ra nhiều mùi hương khác nhau.

he lost his sense of taste after the illness and couldn't enjoy his meals.

Anh ấy mất đi vị giác sau bệnh và không thể thưởng thức bữa ăn của mình.

the artist used color and texture to engage the viewer's senses.

Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc và kết cấu để thu hút các giác quan của người xem.

it's important to trust your senses and pay attention to your surroundings.

Điều quan trọng là tin vào các giác quan của bạn và chú ý đến môi trường xung quanh.

the concert was a feast for the senses, with stunning visuals and powerful music.

Buổi hòa nhạc là một bữa tiệc cho các giác quan, với hình ảnh ấn tượng và âm nhạc mạnh mẽ.

she relied on her other senses after losing her hearing.

Cô ấy dựa vào các giác quan khác của mình sau khi mất thính giác.

the yoga class focused on awakening and connecting with our senses.

Lớp học yoga tập trung vào việc đánh thức và kết nối với các giác quan của chúng ta.

the child explored the world through his senses, touching and tasting everything.

Đứa trẻ khám phá thế giới thông qua các giác quan của mình, chạm và nếm mọi thứ.

the movie used sound effects to heighten the audience's senses.

Bộ phim sử dụng hiệu ứng âm thanh để tăng cường các giác quan của khán giả.

a good leader needs to be sensitive to the senses and needs of their team.

Một nhà lãnh đạo giỏi cần nhạy cảm với các giác quan và nhu cầu của nhóm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay