serviceably

[Mỹ]/ˈsɜː.vɪs.ə.bli/
[Anh]/ˈsɜr.vɪs.ə.bli/

Dịch

adv. theo cách hữu ích; theo cách phù hợp

Cụm từ & Cách kết hợp

serviceably equipped

được trang bị tốt

serviceably designed

thiết kế tốt

serviceably maintained

bảo trì tốt

serviceably functional

hoạt động tốt

serviceably repaired

sửa chữa tốt

serviceably available

có sẵn tốt

serviceably utilized

sử dụng tốt

serviceably priced

giá cả hợp lý

serviceably operational

hoạt động tốt

serviceably constructed

xây dựng tốt

Câu ví dụ

the old car still runs serviceably despite its age.

chiếc xe cũ vẫn còn hoạt động tốt dù đã cũ.

her skills are serviceably effective in this role.

kỹ năng của cô ấy hiệu quả một cách đầy đủ trong vai trò này.

the furniture is serviceably sturdy for everyday use.

đồ nội thất đủ chắc chắn để sử dụng hàng ngày.

he serviceably completed the project on time.

anh ấy đã hoàn thành dự án đúng thời hạn một cách đầy đủ.

the software works serviceably, but needs updates.

phần mềm hoạt động tốt, nhưng cần cập nhật.

her explanation was serviceably clear for the audience.

lời giải thích của cô ấy đủ rõ ràng cho khán giả.

the shoes are serviceably comfortable for long walks.

đôi giày đủ thoải mái để đi bộ đường dài.

the team performed serviceably well in the competition.

đội đã thể hiện tốt trong cuộc thi.

he serviceably managed the tasks assigned to him.

anh ấy đã quản lý các nhiệm vụ được giao một cách đầy đủ.

the building is serviceably designed for its purpose.

tòa nhà được thiết kế phù hợp với mục đích của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay