settees

[Mỹ]/sɛˈtiːz/
[Anh]/sɛˈtiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ghế bọc dài dành cho nhiều người

Cụm từ & Cách kết hợp

comfortable settees

ghế sofa thoải mái

luxurious settees

ghế sofa sang trọng

modern settees

ghế sofa hiện đại

outdoor settees

ghế sofa ngoài trời

classic settees

ghế sofa cổ điển

vintage settees

ghế sofa kiểu cổ

elegant settees

ghế sofa thanh lịch

stylish settees

ghế sofa phong cách

cozy settees

ghế sofa ấm cúng

space-saving settees

ghế sofa tiết kiệm không gian

Câu ví dụ

we bought two settees for the living room.

Chúng tôi đã mua hai chiếc sofa cho phòng khách.

the settees in the lounge are very comfortable.

Những chiếc sofa trong phòng khách rất thoải mái.

she prefers settees over traditional sofas.

Cô ấy thích sofa hơn là sofa truyền thống.

settees can be a stylish addition to any home.

Sofa có thể là một sự bổ sung phong cách cho bất kỳ ngôi nhà nào.

we chose matching settees for our new apartment.

Chúng tôi đã chọn những chiếc sofa phù hợp cho căn hộ mới của chúng tôi.

the settees were delivered yesterday.

Những chiếc sofa đã được giao hàng vào ngày hôm qua.

they arranged the settees to create a cozy atmosphere.

Họ sắp xếp sofa để tạo ra một không khí ấm cúng.

settees are great for entertaining guests.

Sofa rất tuyệt vời để tiếp khách.

we decided to reupholster our old settees.

Chúng tôi quyết định bọc lại những chiếc sofa cũ của chúng tôi.

settees come in various styles and colors.

Sofa có nhiều kiểu dáng và màu sắc khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay