couches

[Mỹ]/kaʊtʃɪz/
[Anh]/kaʊtʃɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ghế bọc dài cho nhiều người; ghế ngủ; giường dài cho bệnh nhân trong quá trình kiểm tra; bàn khám tại các phòng khám

Cụm từ & Cách kết hợp

comfortable couches

sofa êm ái

leather couches

sofa da

sectional couches

sofa góc

modern couches

sofa hiện đại

luxury couches

sofa sang trọng

outdoor couches

sofa ngoài trời

fabric couches

sofa vải

cozy couches

sofa ấm cúng

vintage couches

sofa cổ điển

sleek couches

sofa kiểu dáng đẹp

Câu ví dụ

we bought new couches for the living room.

Chúng tôi đã mua những chiếc ghế sofa mới cho phòng khách.

these couches are very comfortable to sit on.

Những chiếc ghế sofa này rất thoải mái để ngồi.

she arranged the couches to create a cozy atmosphere.

Cô ấy đã sắp xếp các ghế sofa để tạo ra một không khí ấm cúng.

they decided to reupholster their old couches.

Họ quyết định bọc lại những chiếc ghế sofa cũ của mình.

we often gather on the couches to watch movies.

Chúng tôi thường tụ tập trên ghế sofa để xem phim.

the couches in the waiting area are quite stylish.

Những chiếc ghế sofa trong khu vực chờ rất phong cách.

he fell asleep on the couch after a long day.

Anh ấy ngủ quên trên ghế sofa sau một ngày dài.

they have matching couches and armchairs in their living room.

Họ có những chiếc ghế sofa và ghế bành phù hợp trong phòng khách của họ.

she prefers leather couches over fabric ones.

Cô ấy thích ghế sofa da hơn là ghế sofa vải.

the kids spilled juice on the couches during the party.

Những đứa trẻ đã làm đổ nước ép lên ghế sofa trong bữa tiệc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay