| số nhiều | sextets |
vocal sextet
sextet giọng hát
sextet performance
biểu diễn sextet
string sextet
sextet dây
sextet arrangement
bố trí sextet
brass sextet
sextet đồng
sextet ensemble
ban nhạc sextet
sextet composition
phân đoạn sextet
jazz sextet
sextet jazz
sextet concert
buổi hòa nhạc sextet
sextet musicians
nhạc sĩ sextet
the sextet performed beautifully at the concert last night.
Bộ sáu nhạc công đã biểu diễn tuyệt vời tại buổi hòa nhạc tối qua.
we need to find a sextet for the upcoming music festival.
Chúng ta cần tìm một bộ sáu nhạc công cho lễ hội âm nhạc sắp tới.
the sextet's harmony was mesmerizing to the audience.
Sự hòa hợp của bộ sáu nhạc công thật mê hoặc khán giả.
they practiced diligently to perfect their sextet arrangement.
Họ đã luyện tập chăm chỉ để hoàn thiện phần trình diễn của bộ sáu nhạc công.
each member of the sextet contributed unique talents.
Mỗi thành viên của bộ sáu nhạc công đều đóng góp những tài năng độc đáo.
the sextet includes strings, brass, and woodwind instruments.
Bộ sáu nhạc công bao gồm các nhạc cụ dây, đồng và gỗ.
they will showcase their new sextet composition next week.
Họ sẽ giới thiệu bản hòa tấu mới của bộ sáu nhạc công vào tuần tới.
the sextet received a standing ovation after their performance.
Bộ sáu nhạc công đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt sau buổi biểu diễn của họ.
collaborating as a sextet brought new energy to their music.
Hợp tác với tư cách là một bộ sáu nhạc công đã mang lại nguồn năng lượng mới cho âm nhạc của họ.
listening to the sextet was a delightful experience.
Nghe bộ sáu nhạc công biểu diễn là một trải nghiệm thú vị.
vocal sextet
sextet giọng hát
sextet performance
biểu diễn sextet
string sextet
sextet dây
sextet arrangement
bố trí sextet
brass sextet
sextet đồng
sextet ensemble
ban nhạc sextet
sextet composition
phân đoạn sextet
jazz sextet
sextet jazz
sextet concert
buổi hòa nhạc sextet
sextet musicians
nhạc sĩ sextet
the sextet performed beautifully at the concert last night.
Bộ sáu nhạc công đã biểu diễn tuyệt vời tại buổi hòa nhạc tối qua.
we need to find a sextet for the upcoming music festival.
Chúng ta cần tìm một bộ sáu nhạc công cho lễ hội âm nhạc sắp tới.
the sextet's harmony was mesmerizing to the audience.
Sự hòa hợp của bộ sáu nhạc công thật mê hoặc khán giả.
they practiced diligently to perfect their sextet arrangement.
Họ đã luyện tập chăm chỉ để hoàn thiện phần trình diễn của bộ sáu nhạc công.
each member of the sextet contributed unique talents.
Mỗi thành viên của bộ sáu nhạc công đều đóng góp những tài năng độc đáo.
the sextet includes strings, brass, and woodwind instruments.
Bộ sáu nhạc công bao gồm các nhạc cụ dây, đồng và gỗ.
they will showcase their new sextet composition next week.
Họ sẽ giới thiệu bản hòa tấu mới của bộ sáu nhạc công vào tuần tới.
the sextet received a standing ovation after their performance.
Bộ sáu nhạc công đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt sau buổi biểu diễn của họ.
collaborating as a sextet brought new energy to their music.
Hợp tác với tư cách là một bộ sáu nhạc công đã mang lại nguồn năng lượng mới cho âm nhạc của họ.
listening to the sextet was a delightful experience.
Nghe bộ sáu nhạc công biểu diễn là một trải nghiệm thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay