shadbush

[Mỹ]/ˈʃædˌbʌʃ/
[Anh]/ˈʃædˌbʌʃ/

Dịch

n. một loại cây bụi có hoa bản địa ở Bắc Mỹ; cụ thể là cây serviceberry hoặc các loài Amelanchier
Word Forms
số nhiềushadbushes

Cụm từ & Cách kết hợp

shadbush flowers

hoa sói

shadbush tree

cây sói

shadbush bloom

nở hoa sói

shadbush season

mùa sói

shadbush shrub

cây bụi sói

shadbush berries

quả mọng của cây sói

shadbush habitat

môi trường sống của cây sói

shadbush growth

sự phát triển của cây sói

shadbush landscape

khung cảnh có cây sói

shadbush varieties

các loại cây sói

Câu ví dụ

the shadbush blooms in early spring.

cây sơn trà nở vào đầu mùa xuân.

birds are attracted to the shadbush berries.

chim chóc bị thu hút bởi quả sơn trà.

shadbush is often found in wooded areas.

cây sơn trà thường được tìm thấy ở những khu vực có rừng.

the shadbush provides excellent cover for wildlife.

cây sơn trà cung cấp nơi trú ẩn tuyệt vời cho động vật hoang dã.

in the fall, the shadbush leaves turn vibrant colors.

vào mùa thu, lá cây sơn trà chuyển sang màu sắc rực rỡ.

shadbush is a key plant for local ecosystems.

cây sơn trà là một loài thực vật quan trọng đối với các hệ sinh thái địa phương.

children enjoy picking shadbush fruits.

trẻ em thích hái quả sơn trà.

the shadbush is also known as serviceberry.

cây sơn trà còn được gọi là cây dịch vụ.

shadbush flowers attract early pollinators.

hoa sơn trà thu hút các loài thụ phấn sớm.

many gardeners plant shadbush for its beauty.

nhiều người làm vườn trồng cây sơn trà vì vẻ đẹp của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay