| số nhiều | shakinesses |
emotional shakiness
sự bất ổn về mặt cảm xúc
physical shakiness
sự bất ổn về thể chất
shakiness in confidence
sự thiếu tự tin
shakiness of hands
sự run rẩy của tay
shakiness in voice
giọng nói run rẩy
shakiness of mind
sự bất ổn trong tâm trí
shakiness of faith
sự lung lay niềm tin
shakiness in performance
sự bất ổn trong hiệu suất
shakiness of plans
sự bất ổn trong kế hoạch
shakiness in relationships
sự bất ổn trong các mối quan hệ
the shakiness of her voice revealed her nerves.
Sự run rẩy trong giọng nói của cô đã tiết lộ sự căng thẳng của cô.
the shakiness in his hands made it difficult to write.
Đôi tay anh run nên viết khó.
after the earthquake, there was a noticeable shakiness in the buildings.
Sau trận động đất, các tòa nhà có hiện tượng run rẩy đáng chú ý.
the shakiness of the bridge raised concerns about its safety.
Sự run rẩy của cây cầu đã làm dấy lên những lo ngại về sự an toàn của nó.
she tried to hide the shakiness of her hands while speaking.
Cô ấy cố gắng che giấu sự run rẩy của đôi tay khi nói chuyện.
his shakiness during the presentation was evident to everyone.
Sự run rẩy của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình là điều ai cũng thấy rõ.
the shakiness of the video made it hard to watch.
Độ rung của video khiến khó xem.
she felt a shakiness in her legs after the long hike.
Cô cảm thấy run rẩy ở chân sau chuyến đi bộ đường dài.
his shakiness in decision-making cost the team a lot.
Sự thiếu quyết đoán của anh ấy đã khiến đội mất rất nhiều.
the shakiness of the economy has led to uncertainty.
Sự bất ổn của nền kinh tế đã dẫn đến sự không chắc chắn.
emotional shakiness
sự bất ổn về mặt cảm xúc
physical shakiness
sự bất ổn về thể chất
shakiness in confidence
sự thiếu tự tin
shakiness of hands
sự run rẩy của tay
shakiness in voice
giọng nói run rẩy
shakiness of mind
sự bất ổn trong tâm trí
shakiness of faith
sự lung lay niềm tin
shakiness in performance
sự bất ổn trong hiệu suất
shakiness of plans
sự bất ổn trong kế hoạch
shakiness in relationships
sự bất ổn trong các mối quan hệ
the shakiness of her voice revealed her nerves.
Sự run rẩy trong giọng nói của cô đã tiết lộ sự căng thẳng của cô.
the shakiness in his hands made it difficult to write.
Đôi tay anh run nên viết khó.
after the earthquake, there was a noticeable shakiness in the buildings.
Sau trận động đất, các tòa nhà có hiện tượng run rẩy đáng chú ý.
the shakiness of the bridge raised concerns about its safety.
Sự run rẩy của cây cầu đã làm dấy lên những lo ngại về sự an toàn của nó.
she tried to hide the shakiness of her hands while speaking.
Cô ấy cố gắng che giấu sự run rẩy của đôi tay khi nói chuyện.
his shakiness during the presentation was evident to everyone.
Sự run rẩy của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình là điều ai cũng thấy rõ.
the shakiness of the video made it hard to watch.
Độ rung của video khiến khó xem.
she felt a shakiness in her legs after the long hike.
Cô cảm thấy run rẩy ở chân sau chuyến đi bộ đường dài.
his shakiness in decision-making cost the team a lot.
Sự thiếu quyết đoán của anh ấy đã khiến đội mất rất nhiều.
the shakiness of the economy has led to uncertainty.
Sự bất ổn của nền kinh tế đã dẫn đến sự không chắc chắn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay