| số nhiều | shangs |
shang your game
muối trò chơi của bạn
shang the table
muối cái bàn
shang a deal
muối một thỏa thuận
shang the wall
muối bức tường
shang the ladder
muối cái thang
shang the roof
muối mái nhà
shang the stairs
muối cầu thang
shang a flight
muối một chuyến
shang the bus
muối xe buýt
shang a ride
muối một chuyến đi
shang your game
muối trò chơi của bạn
shang the table
muối cái bàn
shang a deal
muối một thỏa thuận
shang the wall
muối bức tường
shang the ladder
muối cái thang
shang the roof
muối mái nhà
shang the stairs
muối cầu thang
shang a flight
muối một chuyến
shang the bus
muối xe buýt
shang a ride
muối một chuyến đi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay