shang

[Mỹ]/ʃɑːŋ/
[Anh]/ʃæŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thương (tên của một triều đại cổ đại của Trung Quốc); Thương (tên của một triều đại cổ đại của Trung Quốc)
Các dạng của từ
số nhiềushangs

Cụm từ & Cách kết hợp

shang your game

muối trò chơi của bạn

shang the table

muối cái bàn

shang a deal

muối một thỏa thuận

shang the wall

muối bức tường

shang the ladder

muối cái thang

shang the roof

muối mái nhà

shang the stairs

muối cầu thang

shang a flight

muối một chuyến

shang the bus

muối xe buýt

shang a ride

muối một chuyến đi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay