sharp-tongued remark
những lời nhận xét chua cay
being sharp-tongued
tính chua cay
sharp-tongued wit
sự hóm hỉnh chua cay
sharp-tongued criticism
những lời chỉ trích chua cay
a sharp-tongued person
người chua cay
was sharp-tongued
chua cay
sharp-tongued comments
những bình luận chua cay
sharp-tongued response
phản hồi chua cay
sharp-tongued barbs
những lời châm biếm chua cay
sharp-tongued insults
những lời lăng mạ chua cay
she was a sharp-tongued lawyer, known for dismantling opposing arguments.
Cô ấy là một luật sư sắc sảo, nổi tiếng vì bác bỏ các lập luận đối phương.
his sharp-tongued remarks often offended people at the dinner table.
Những lời nhận xét sắc sảo của anh ấy thường khiến mọi người cảm thấy khó chịu khi dùng bữa tối.
despite her sharp-tongued exterior, she had a kind heart.
Mặc dù bề ngoài có vẻ sắc sảo, nhưng cô ấy có một trái tim nhân hậu.
the critic was sharp-tongued in his review of the new play.
Nhà phê bình đã đưa ra những nhận xét sắc sảo trong bài đánh giá về vở kịch mới.
he delivered a sharp-tongued rebuke to the team for their poor performance.
Anh ấy đã đưa ra một lời trách mắng sắc sảo với đội bóng vì màn trình diễn kém cỏi của họ.
the sharp-tongued comedian had the audience roaring with laughter.
Người hề sắc sảo khiến khán giả cười phá lên.
avoid getting into an argument with her; she's notoriously sharp-tongued.
Tránh tranh cãi với cô ấy; cô ấy nổi tiếng là sắc sảo.
the sharp-tongued editor demanded a complete rewrite of the article.
Nhà biên tập sắc sảo yêu cầu viết lại hoàn toàn bài báo.
her sharp-tongued wit made her a popular figure at social gatherings.
Sự hóm hỉnh sắc sảo của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhân vật được yêu thích tại các buổi tụ họp xã hội.
he was known for his sharp-tongued defense of his client in court.
Anh ấy nổi tiếng với việc bảo vệ khách hàng của mình một cách sắc sảo tại tòa án.
the sharp-tongued debate moderator kept the discussion on track.
Người điều hành tranh luận sắc sảo đã giữ cho cuộc thảo luận đi đúng hướng.
sharp-tongued remark
những lời nhận xét chua cay
being sharp-tongued
tính chua cay
sharp-tongued wit
sự hóm hỉnh chua cay
sharp-tongued criticism
những lời chỉ trích chua cay
a sharp-tongued person
người chua cay
was sharp-tongued
chua cay
sharp-tongued comments
những bình luận chua cay
sharp-tongued response
phản hồi chua cay
sharp-tongued barbs
những lời châm biếm chua cay
sharp-tongued insults
những lời lăng mạ chua cay
she was a sharp-tongued lawyer, known for dismantling opposing arguments.
Cô ấy là một luật sư sắc sảo, nổi tiếng vì bác bỏ các lập luận đối phương.
his sharp-tongued remarks often offended people at the dinner table.
Những lời nhận xét sắc sảo của anh ấy thường khiến mọi người cảm thấy khó chịu khi dùng bữa tối.
despite her sharp-tongued exterior, she had a kind heart.
Mặc dù bề ngoài có vẻ sắc sảo, nhưng cô ấy có một trái tim nhân hậu.
the critic was sharp-tongued in his review of the new play.
Nhà phê bình đã đưa ra những nhận xét sắc sảo trong bài đánh giá về vở kịch mới.
he delivered a sharp-tongued rebuke to the team for their poor performance.
Anh ấy đã đưa ra một lời trách mắng sắc sảo với đội bóng vì màn trình diễn kém cỏi của họ.
the sharp-tongued comedian had the audience roaring with laughter.
Người hề sắc sảo khiến khán giả cười phá lên.
avoid getting into an argument with her; she's notoriously sharp-tongued.
Tránh tranh cãi với cô ấy; cô ấy nổi tiếng là sắc sảo.
the sharp-tongued editor demanded a complete rewrite of the article.
Nhà biên tập sắc sảo yêu cầu viết lại hoàn toàn bài báo.
her sharp-tongued wit made her a popular figure at social gatherings.
Sự hóm hỉnh sắc sảo của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhân vật được yêu thích tại các buổi tụ họp xã hội.
he was known for his sharp-tongued defense of his client in court.
Anh ấy nổi tiếng với việc bảo vệ khách hàng của mình một cách sắc sảo tại tòa án.
the sharp-tongued debate moderator kept the discussion on track.
Người điều hành tranh luận sắc sảo đã giữ cho cuộc thảo luận đi đúng hướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay