sharp-tongued

[Mỹ]/[ʃɑːp ˈtʌŋd]/
[Anh]/[ʃɑːrp ˈtʌŋd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Hay đưa ra những nhận xét sắc sảo hoặc chỉ trích; mỉa mai.; Nói một cách sắc sảo hoặc mỉa mai.

Cụm từ & Cách kết hợp

sharp-tongued remark

những lời nhận xét chua cay

being sharp-tongued

tính chua cay

sharp-tongued wit

sự hóm hỉnh chua cay

sharp-tongued criticism

những lời chỉ trích chua cay

a sharp-tongued person

người chua cay

was sharp-tongued

chua cay

sharp-tongued comments

những bình luận chua cay

sharp-tongued response

phản hồi chua cay

sharp-tongued barbs

những lời châm biếm chua cay

sharp-tongued insults

những lời lăng mạ chua cay

Câu ví dụ

she was a sharp-tongued lawyer, known for dismantling opposing arguments.

Cô ấy là một luật sư sắc sảo, nổi tiếng vì bác bỏ các lập luận đối phương.

his sharp-tongued remarks often offended people at the dinner table.

Những lời nhận xét sắc sảo của anh ấy thường khiến mọi người cảm thấy khó chịu khi dùng bữa tối.

despite her sharp-tongued exterior, she had a kind heart.

Mặc dù bề ngoài có vẻ sắc sảo, nhưng cô ấy có một trái tim nhân hậu.

the critic was sharp-tongued in his review of the new play.

Nhà phê bình đã đưa ra những nhận xét sắc sảo trong bài đánh giá về vở kịch mới.

he delivered a sharp-tongued rebuke to the team for their poor performance.

Anh ấy đã đưa ra một lời trách mắng sắc sảo với đội bóng vì màn trình diễn kém cỏi của họ.

the sharp-tongued comedian had the audience roaring with laughter.

Người hề sắc sảo khiến khán giả cười phá lên.

avoid getting into an argument with her; she's notoriously sharp-tongued.

Tránh tranh cãi với cô ấy; cô ấy nổi tiếng là sắc sảo.

the sharp-tongued editor demanded a complete rewrite of the article.

Nhà biên tập sắc sảo yêu cầu viết lại hoàn toàn bài báo.

her sharp-tongued wit made her a popular figure at social gatherings.

Sự hóm hỉnh sắc sảo của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhân vật được yêu thích tại các buổi tụ họp xã hội.

he was known for his sharp-tongued defense of his client in court.

Anh ấy nổi tiếng với việc bảo vệ khách hàng của mình một cách sắc sảo tại tòa án.

the sharp-tongued debate moderator kept the discussion on track.

Người điều hành tranh luận sắc sảo đã giữ cho cuộc thảo luận đi đúng hướng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay