she-hunters

[Mỹ]/[ʃiː ˈhʌntərz]/
[Anh]/[ʃiː ˈhʌntərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. săn mồi, đặc biệt cho thể thao hoặc sự sống còn.; Một nhóm phụ nữ săn mồi cùng nhau.; Theo nghĩa bóng, những phụ nữ có tính cạnh tranh hoặc tham vọng mạnh mẽ.

Cụm từ & Cách kết hợp

she-hunters stalk

những kẻ săn mồi nữ rình rập

are she-hunters?

họ có phải là những kẻ săn mồi nữ không?

she-hunters gather

những kẻ săn mồi nữ tụ tập

hunting she-hunters

săn lùng những kẻ săn mồi nữ

she-hunters fight

những kẻ săn mồi nữ chiến đấu

watching she-hunters

những kẻ săn mồi nữ đang quan sát

she-hunters arrive

những kẻ săn mồi nữ đến nơi

following she-hunters

theo dõi những kẻ săn mồi nữ

Câu ví dụ

she-hunters often work late into the night, tracking their prey.

Những thợ săn nữ thường làm việc khuya, truy đuổi con mồi của họ.

the experienced she-hunters shared their knowledge with the younger recruits.

Những thợ săn nữ có kinh nghiệm đã chia sẻ kiến thức của họ với những tân binh trẻ tuổi.

she-hunters are known for their resilience and determination in the face of adversity.

Những thợ săn nữ nổi tiếng với sự kiên cường và quyết tâm trước nghịch cảnh.

many she-hunters prefer using bows and arrows for their hunts.

Nhiều thợ săn nữ thích sử dụng cung và tên cho các cuộc săn của họ.

the she-hunters meticulously studied the animal tracks in the snow.

Những thợ săn nữ đã nghiên cứu kỹ lưỡng các dấu vết động vật trong tuyết.

she-hunters often collaborate to increase their chances of a successful hunt.

Những thợ săn nữ thường hợp tác để tăng cơ hội cho một cuộc săn thành công.

the she-hunters faced challenging terrain and unpredictable weather conditions.

Những thợ săn nữ đã đối mặt với địa hình khó khăn và điều kiện thời tiết không thể đoán trước.

she-hunters demonstrated impressive skills in wilderness survival techniques.

Những thợ săn nữ đã thể hiện kỹ năng ấn tượng trong các kỹ năng sinh tồn ngoài hoang dã.

the she-hunters celebrated their successful hunt with a traditional feast.

Những thợ săn nữ đã ăn mừng cuộc săn thành công của họ bằng một bữa tiệc truyền thống.

she-hunters are vital to maintaining the balance of the ecosystem.

Những thợ săn nữ rất quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.

she-hunters carefully planned their strategy before embarking on the hunt.

Những thợ săn nữ đã lập kế hoạch chiến lược cẩn thận trước khi bắt đầu cuộc săn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay