shipwrecking event
sự kiện đắm tàu
shipwrecking disaster
thảm họa đắm tàu
shipwrecking story
câu chuyện về vụ đắm tàu
shipwrecking experience
kinh nghiệm về vụ đắm tàu
shipwrecking tale
truyện cổ tích về vụ đắm tàu
shipwrecking site
địa điểm đắm tàu
shipwrecking rescue
cứu hộ vụ đắm tàu
shipwrecking investigation
điều tra vụ đắm tàu
shipwrecking legend
truyền thuyết về vụ đắm tàu
shipwrecking artifact
di tích đắm tàu
shipwrecking can lead to significant loss of life.
tàn đống tàu có thể dẫn đến những mất mát lớn về người.
the storm caused shipwrecking along the coast.
cơn bão gây ra tình trạng đắm tàu dọc theo bờ biển.
they studied the history of shipwrecking in the region.
họ nghiên cứu lịch sử của tình trạng đắm tàu trong khu vực.
shipwrecking has been a danger for sailors for centuries.
tình trạng đắm tàu đã là một mối nguy hiểm đối với các thủy thủ trong nhiều thế kỷ.
many shipwrecking incidents are caused by navigational errors.
nhiều vụ tai nạn đắm tàu là do lỗi điều hướng.
they salvaged artifacts from the shipwrecking site.
họ trục vớt các hiện vật từ địa điểm đắm tàu.
shipwrecking stories are often told in maritime folklore.
những câu chuyện về tình trạng đắm tàu thường được kể trong dân gian hàng hải.
preventing shipwrecking requires careful planning and preparation.
ngăn ngừa tình trạng đắm tàu đòi hỏi sự lập kế hoạch và chuẩn bị kỹ lưỡng.
shipwrecking can also result in environmental disasters.
tình trạng đắm tàu cũng có thể gây ra thảm họa môi trường.
the museum features exhibits on shipwrecking and recovery.
bảo tàng trưng bày các hiện vật về tình trạng đắm tàu và phục hồi.
shipwrecking event
sự kiện đắm tàu
shipwrecking disaster
thảm họa đắm tàu
shipwrecking story
câu chuyện về vụ đắm tàu
shipwrecking experience
kinh nghiệm về vụ đắm tàu
shipwrecking tale
truyện cổ tích về vụ đắm tàu
shipwrecking site
địa điểm đắm tàu
shipwrecking rescue
cứu hộ vụ đắm tàu
shipwrecking investigation
điều tra vụ đắm tàu
shipwrecking legend
truyền thuyết về vụ đắm tàu
shipwrecking artifact
di tích đắm tàu
shipwrecking can lead to significant loss of life.
tàn đống tàu có thể dẫn đến những mất mát lớn về người.
the storm caused shipwrecking along the coast.
cơn bão gây ra tình trạng đắm tàu dọc theo bờ biển.
they studied the history of shipwrecking in the region.
họ nghiên cứu lịch sử của tình trạng đắm tàu trong khu vực.
shipwrecking has been a danger for sailors for centuries.
tình trạng đắm tàu đã là một mối nguy hiểm đối với các thủy thủ trong nhiều thế kỷ.
many shipwrecking incidents are caused by navigational errors.
nhiều vụ tai nạn đắm tàu là do lỗi điều hướng.
they salvaged artifacts from the shipwrecking site.
họ trục vớt các hiện vật từ địa điểm đắm tàu.
shipwrecking stories are often told in maritime folklore.
những câu chuyện về tình trạng đắm tàu thường được kể trong dân gian hàng hải.
preventing shipwrecking requires careful planning and preparation.
ngăn ngừa tình trạng đắm tàu đòi hỏi sự lập kế hoạch và chuẩn bị kỹ lưỡng.
shipwrecking can also result in environmental disasters.
tình trạng đắm tàu cũng có thể gây ra thảm họa môi trường.
the museum features exhibits on shipwrecking and recovery.
bảo tàng trưng bày các hiện vật về tình trạng đắm tàu và phục hồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay