| số nhiều | founderings |
foundering ship
con tàu đang gặp nạn
foundering business
doanh nghiệp đang gặp khó khăn
foundering on rocks
đánh đắm trên đá
foundering hope
hy vọng tan vỡ
foundering efforts
những nỗ lực thất bại
foundering ambition
khát vọng thất bại
foundering regime
chế độ đang suy yếu
foundering career
sự nghiệp đang gặp khó khăn
foundering state
quốc gia đang suy yếu
foundering project
dự án thất bại
the ship was foundering in the storm, taking on water rapidly.
Con tàu đang chìm dần trong bão tố, liên tục nhận nước.
his business was foundering after the loss of their biggest client.
Doanh nghiệp của anh ta đang gặp khó khăn sau khi mất đi khách hàng lớn nhất của họ.
the project was foundering due to a lack of funding and resources.
Dự án đang gặp bế tắc do thiếu kinh phí và nguồn lực.
she felt her hopes foundering as the deadline approached.
Cô cảm thấy hy vọng của mình dần tan vỡ khi thời hạn đến gần.
the team's morale was foundering after a series of defeats.
Tinh thần của đội bóng xuống thấp sau một loạt các thất bại.
the company was foundering under the weight of its debt.
Công ty đang gặp khó khăn dưới gánh nặng nợ nần.
he watched his career foundering after the scandal broke.
Anh nhìn thấy sự nghiệp của mình dần sụp đổ sau khi scandal bị phanh phui.
the negotiations were foundering on the issue of compensation.
Các cuộc đàm phán bế tắc vì vấn đề bồi thường.
the old system was foundering under the increased demand.
Hệ thống cũ đang gặp khó khăn dưới áp lực của nhu cầu tăng cao.
the athlete's confidence was foundering after the injury.
Sự tự tin của vận động viên suy giảm sau chấn thương.
the relationship was foundering due to constant arguments.
Mối quan hệ đang gặp khó khăn do những cuộc tranh cãi liên tục.
foundering ship
con tàu đang gặp nạn
foundering business
doanh nghiệp đang gặp khó khăn
foundering on rocks
đánh đắm trên đá
foundering hope
hy vọng tan vỡ
foundering efforts
những nỗ lực thất bại
foundering ambition
khát vọng thất bại
foundering regime
chế độ đang suy yếu
foundering career
sự nghiệp đang gặp khó khăn
foundering state
quốc gia đang suy yếu
foundering project
dự án thất bại
the ship was foundering in the storm, taking on water rapidly.
Con tàu đang chìm dần trong bão tố, liên tục nhận nước.
his business was foundering after the loss of their biggest client.
Doanh nghiệp của anh ta đang gặp khó khăn sau khi mất đi khách hàng lớn nhất của họ.
the project was foundering due to a lack of funding and resources.
Dự án đang gặp bế tắc do thiếu kinh phí và nguồn lực.
she felt her hopes foundering as the deadline approached.
Cô cảm thấy hy vọng của mình dần tan vỡ khi thời hạn đến gần.
the team's morale was foundering after a series of defeats.
Tinh thần của đội bóng xuống thấp sau một loạt các thất bại.
the company was foundering under the weight of its debt.
Công ty đang gặp khó khăn dưới gánh nặng nợ nần.
he watched his career foundering after the scandal broke.
Anh nhìn thấy sự nghiệp của mình dần sụp đổ sau khi scandal bị phanh phui.
the negotiations were foundering on the issue of compensation.
Các cuộc đàm phán bế tắc vì vấn đề bồi thường.
the old system was foundering under the increased demand.
Hệ thống cũ đang gặp khó khăn dưới áp lực của nhu cầu tăng cao.
the athlete's confidence was foundering after the injury.
Sự tự tin của vận động viên suy giảm sau chấn thương.
the relationship was foundering due to constant arguments.
Mối quan hệ đang gặp khó khăn do những cuộc tranh cãi liên tục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay