shirtwaister

[Mỹ]/ˈʃɜːtˌweɪstə/
[Anh]/ˈʃɜrtˌweɪstər/

Dịch

n. một chiếc váy giống như áo sơ mi, thường có cổ và cúc.
Các dạng của từ
số nhiềushirtwaisters

Cụm từ & Cách kết hợp

shirtwaister dress

váy áo kiểu dáng shirtwaister

shirtwaister style

phong cách shirtwaister

classic shirtwaister

váy áo shirtwaister cổ điển

shirtwaister blouse

áo blouse kiểu dáng shirtwaister

shirtwaister outfit

trang phục shirtwaister

elegant shirtwaister

váy áo shirtwaister thanh lịch

shirtwaister silhouette

hình dáng áo shirtwaister

vintage shirtwaister

váy áo shirtwaister cổ điển

shirtwaister fashion

thời trang shirtwaister

shirtwaister collection

bộ sưu tập shirtwaister

Câu ví dụ

she wore a beautiful shirtwaister to the party.

Cô ấy đã mặc một kiểu áo sơ mi đẹp đến buổi tiệc.

the shirtwaister is a timeless fashion piece.

Kiểu áo sơ mi này là một món đồ thời trang vượt thời gian.

he complimented her on her stylish shirtwaister.

Anh ấy khen cô ấy về kiểu áo sơ mi thời trang của cô ấy.

she prefers a shirtwaister for casual outings.

Cô ấy thích mặc kiểu áo sơ mi cho những buổi đi chơi không trang trọng.

the designer showcased a modern take on the shirtwaister.

Nhà thiết kế đã giới thiệu một cách hiện đại hóa kiểu áo sơ mi.

shirtwaisters are perfect for summer days.

Các kiểu áo sơ mi rất hoàn hảo cho những ngày hè.

she accessorized her shirtwaister with a wide belt.

Cô ấy phối đồ với kiểu áo sơ mi của mình bằng một chiếc thắt lưng rộng.

the vintage shirtwaister was a hit at the thrift store.

Kiểu áo sơ mi cổ điển rất được ưa chuộng tại cửa hàng đồ cũ.

her shirtwaister featured a floral pattern.

Kiểu áo sơ mi của cô ấy có họa tiết hoa.

he noticed how flattering the shirtwaister looked on her.

Anh ấy nhận thấy kiểu áo sơ mi làm cô ấy trông rất đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay