skilled shoeworker
Người thợ giày có tay nghề
shoeworker's tools
Các công cụ của thợ giày
becoming a shoeworker
Trở thành một thợ giày
young shoeworker
Người thợ giày trẻ
experienced shoeworker
Người thợ giày có kinh nghiệm
shoeworker working
Người thợ giày đang làm việc
shoeworker repaired
Người thợ giày đã sửa chữa
shoeworker crafting
Người thợ giày đang chế tác
proud shoeworker
Người thợ giày tự hào
local shoeworker
Người thợ giày địa phương
the skilled shoeworker crafted a beautiful leather boot.
Người thợ giày lành nghề đã chế tạo một đôi giày da đẹp.
she's a dedicated shoeworker with years of experience.
Cô là một người thợ giày tận tụy với nhiều năm kinh nghiệm.
the shoeworker carefully measured the customer's foot.
Người thợ giày cẩn thận đo chân của khách hàng.
he's training to become a qualified shoeworker.
Anh đang học để trở thành một người thợ giày có chứng nhận.
the shoeworker used traditional techniques to repair the shoe.
Người thợ giày đã sử dụng các kỹ thuật truyền thống để sửa chữa đôi giày.
the small shoeworker shop offered custom-made shoes.
Cửa hàng nhỏ của người thợ giày cung cấp giày may đo.
a young shoeworker learned from his father's expertise.
Một người thợ giày trẻ đã học hỏi từ chuyên môn của cha mình.
the shoeworker needed new tools for his workshop.
Người thợ giày cần những công cụ mới cho xưởng của mình.
the shoeworker specialized in restoring vintage footwear.
Người thợ giày chuyên về phục hồi giày dép cổ điển.
the shoeworker's meticulous work was highly praised.
Công việc tỉ mỉ của người thợ giày được khen ngợi rất nhiều.
the shoeworker carefully selected the best leather.
Người thợ giày cẩn thận chọn loại da tốt nhất.
skilled shoeworker
Người thợ giày có tay nghề
shoeworker's tools
Các công cụ của thợ giày
becoming a shoeworker
Trở thành một thợ giày
young shoeworker
Người thợ giày trẻ
experienced shoeworker
Người thợ giày có kinh nghiệm
shoeworker working
Người thợ giày đang làm việc
shoeworker repaired
Người thợ giày đã sửa chữa
shoeworker crafting
Người thợ giày đang chế tác
proud shoeworker
Người thợ giày tự hào
local shoeworker
Người thợ giày địa phương
the skilled shoeworker crafted a beautiful leather boot.
Người thợ giày lành nghề đã chế tạo một đôi giày da đẹp.
she's a dedicated shoeworker with years of experience.
Cô là một người thợ giày tận tụy với nhiều năm kinh nghiệm.
the shoeworker carefully measured the customer's foot.
Người thợ giày cẩn thận đo chân của khách hàng.
he's training to become a qualified shoeworker.
Anh đang học để trở thành một người thợ giày có chứng nhận.
the shoeworker used traditional techniques to repair the shoe.
Người thợ giày đã sử dụng các kỹ thuật truyền thống để sửa chữa đôi giày.
the small shoeworker shop offered custom-made shoes.
Cửa hàng nhỏ của người thợ giày cung cấp giày may đo.
a young shoeworker learned from his father's expertise.
Một người thợ giày trẻ đã học hỏi từ chuyên môn của cha mình.
the shoeworker needed new tools for his workshop.
Người thợ giày cần những công cụ mới cho xưởng của mình.
the shoeworker specialized in restoring vintage footwear.
Người thợ giày chuyên về phục hồi giày dép cổ điển.
the shoeworker's meticulous work was highly praised.
Công việc tỉ mỉ của người thợ giày được khen ngợi rất nhiều.
the shoeworker carefully selected the best leather.
Người thợ giày cẩn thận chọn loại da tốt nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay