short-legged

[Mỹ]/[ˈʃɔːtˌlegd]/
[Anh]/[ˈʃɔːrtˌlegd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có chân ngắn; Liên quan đến động vật có chân ngắn.

Cụm từ & Cách kết hợp

short-legged dog

con chó chân ngắn

short-legged runner

người chạy chân ngắn

be short-legged

chân ngắn

short-legged child

trẻ em chân ngắn

very short-legged

rất chân ngắn

short-legged horse

con ngựa chân ngắn

a short-legged fox

một con cáo chân ngắn

short-legged appearance

ngoại hình chân ngắn

short-legged breed

giống chó chân ngắn

short-legged animals

động vật chân ngắn

Câu ví dụ

the short-legged puppy struggled to climb the stairs.

Con chó con chân ngắn đã vất vả leo cầu thang.

we laughed at the short-legged penguin waddling across the ice.

Chúng tôi cười khi nhìn thấy con penguin chân ngắn lạch cạch đi trên băng.

the short-legged corgi is a popular breed of dog.

Chó corgi chân ngắn là giống chó phổ biến.

despite being short-legged, the terrier was surprisingly agile.

Dù có chân ngắn, chú chó terrier lại di chuyển rất linh hoạt.

the short-legged deer navigated the forest floor with ease.

Con hươu chân ngắn di chuyển dễ dàng trên mặt đất rừng.

he tripped over a root because of his short-legged stature.

Anh ta ngã xuống vì chân ngắn nên không nhìn thấy rễ cây.

the short-legged horse had a unique and charming appearance.

Con ngựa chân ngắn có vẻ ngoài độc đáo và hấp dẫn.

the short-legged chicken pecked at the ground for food.

Con gà chân ngắn gắp đất để tìm thức ăn.

the artist depicted a short-legged fox in the snowy landscape.

Nghệ sĩ đã vẽ một con cáo chân ngắn trong khung cảnh tuyết trắng.

the short-legged breed is known for its sturdy build.

Giống chó chân ngắn được biết đến với cơ thể chắc khỏe.

the children giggled at the short-legged goat jumping around.

Các em nhỏ cười khi nhìn thấy con dê chân ngắn nhảy nhót.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay