dwarfish

[Mỹ]/'dwɔ:fiʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. nhỏ bé về vóc dáng; giống như một người lùn.

Câu ví dụ

dwarfish in stature but strong in spirit

kín người về vóc dáng nhưng mạnh mẽ về tinh thần

a dwarfish building in the distance

một tòa nhà lùn ở phía xa

dwarfish creatures in folklore

những sinh vật lùn trong dân gian

dwarfish plants in the garden

những cây lùn trong vườn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay