cute shorties
những người bạn nhỏ dễ thương
little shorties
những người bạn nhỏ
funny shorties
những người bạn nhỏ hài hước
sassy shorties
những người bạn nhỏ cá tính
sweet shorties
những người bạn nhỏ ngọt ngào
feisty shorties
những người bạn nhỏ mạnh mẽ
tiny shorties
những người bạn nhỏ xíu
playful shorties
những người bạn nhỏ nghịch ngợm
brave shorties
những người bạn nhỏ dũng cảm
stylish shorties
những người bạn nhỏ thời trang
shorties are often the life of the party.
Những người bạn nhỏ thường là trung tâm của buổi tiệc.
he always hangs out with his shorties on weekends.
Anh ấy luôn đi chơi với những người bạn nhỏ của mình vào cuối tuần.
the shorties in the group are the most energetic.
Những người bạn nhỏ trong nhóm là những người năng động nhất.
she loves wearing shorties during the summer.
Cô ấy thích mặc quần short vào mùa hè.
shorties can be just as stylish as longer outfits.
Quần short có thể phong cách không kém quần áo dài hơn.
they often refer to their close friends as shorties.
Họ thường gọi những người bạn thân của mình là 'shorties'.
shorties are perfect for casual outings.
Quần short rất lý tưởng cho những buổi đi chơi không trang trọng.
he bought some new shorties for the beach.
Anh ấy đã mua một vài quần short mới cho bãi biển.
shorties can be a fun fashion statement.
Quần short có thể là một tuyên bố thời trang thú vị.
she feels confident wearing her favorite shorties.
Cô ấy cảm thấy tự tin khi mặc quần short yêu thích của mình.
cute shorties
những người bạn nhỏ dễ thương
little shorties
những người bạn nhỏ
funny shorties
những người bạn nhỏ hài hước
sassy shorties
những người bạn nhỏ cá tính
sweet shorties
những người bạn nhỏ ngọt ngào
feisty shorties
những người bạn nhỏ mạnh mẽ
tiny shorties
những người bạn nhỏ xíu
playful shorties
những người bạn nhỏ nghịch ngợm
brave shorties
những người bạn nhỏ dũng cảm
stylish shorties
những người bạn nhỏ thời trang
shorties are often the life of the party.
Những người bạn nhỏ thường là trung tâm của buổi tiệc.
he always hangs out with his shorties on weekends.
Anh ấy luôn đi chơi với những người bạn nhỏ của mình vào cuối tuần.
the shorties in the group are the most energetic.
Những người bạn nhỏ trong nhóm là những người năng động nhất.
she loves wearing shorties during the summer.
Cô ấy thích mặc quần short vào mùa hè.
shorties can be just as stylish as longer outfits.
Quần short có thể phong cách không kém quần áo dài hơn.
they often refer to their close friends as shorties.
Họ thường gọi những người bạn thân của mình là 'shorties'.
shorties are perfect for casual outings.
Quần short rất lý tưởng cho những buổi đi chơi không trang trọng.
he bought some new shorties for the beach.
Anh ấy đã mua một vài quần short mới cho bãi biển.
shorties can be a fun fashion statement.
Quần short có thể là một tuyên bố thời trang thú vị.
she feels confident wearing her favorite shorties.
Cô ấy cảm thấy tự tin khi mặc quần short yêu thích của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay