shoving

[Mỹ]/[ʃʌvɪŋ]/
[Anh]/[ʃʌvɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (present participle of shove) Đẩy mạnh hoặc giắt một cái gì đó; Lách qua.
n. (action of shoving) Hành động giắt.

Cụm từ & Cách kết hợp

shoving match

đẩy nhau

shoving aside

đẩy sang một bên

shoving through

đẩy qua

shoving people

đẩy người

shoving past

đẩy vượt qua

shoving forward

đẩy về phía trước

shoved him

đẩy anh ta

shoved it

đẩy nó đi

shoving around

đẩy xung quanh

shoving open

đẩy mở

Câu ví dụ

the crowd was shoving to get closer to the stage.

Đám đông chen lấn để đến gần sân khấu.

he apologized for accidentally shoving me in the queue.

Anh ấy xin lỗi vì vô tình đẩy tôi trong hàng đợi.

the children were playfully shoving each other around.

Những đứa trẻ nghịch ngợm đẩy nhau lại.

i felt someone shoving past me on the bus.

Tôi cảm thấy ai đó đẩy tôi đi trên xe buýt.

the security guard stopped people from shoving forward.

Nhân viên an ninh ngăn mọi người chen lấn về phía trước.

she was shoving a box under the table.

Cô ấy đang đẩy một chiếc hộp dưới bàn.

he was shoving his way through the crowd.

Anh ấy đang cố gắng chen qua đám đông.

the protesters were shoving against the police barricade.

Những người biểu tình đẩy vào hàng rào của cảnh sát.

stop shoving! give me some space.

Dừng lại! Cho tôi chút không gian.

the dog started shoving its nose into my hand.

Con chó bắt đầu đẩy mũi vào tay tôi.

he was shoving papers around on his desk.

Anh ấy đang đẩy giấy tờ trên bàn làm việc của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay