ramming

[Mỹ]/ˈræmɪŋ/
[Anh]/ˈræmɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động đánh hoặc đập; đáy của lò cao
v.đánh hoặc đập với lực mạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

ramming speed

tốc độ đâm

ramming attack

tấn công bằng cách húc

ramming device

thiết bị húc

ramming motion

động tác húc

ramming force

lực húc

ramming technique

kỹ thuật húc

ramming method

phương pháp húc

ramming operation

hoạt động húc

ramming action

hành động húc

ramming maneuver

đòn húc

Câu ví dụ

the construction crew is ramming the soil to ensure stability.

phi hành đoàn đang đâm xuống đất để đảm bảo độ ổn định.

the car was ramming into the wall during the accident.

chiếc xe đã đâm vào tường trong quá trình tai nạn.

he was ramming the door in frustration.

anh ta đang đâm cửa vì bực bội.

the workers are ramming the asphalt to create a smooth surface.

những người công nhân đang đâm nhựa đường để tạo ra một bề mặt mịn.

ramming the ice with a shovel can break it apart.

đâm băng với một chiếc xẻng có thể phá vỡ nó.

the team is ramming the barrier to test its strength.

đội đang đâm vào rào chắn để kiểm tra độ bền của nó.

ramming the ground will compact the soil effectively.

đâm xuống đất sẽ nén đất một cách hiệu quả.

the bull was ramming the fence repeatedly.

con bò đang đâm vào hàng rào lặp đi lặp lại.

ramming the vehicle into the target was part of the drill.

việc đâm xe vào mục tiêu là một phần của cuộc tập luyện.

they are ramming the snow to create a solid base for the snowman.

họ đang đâm tuyết để tạo ra một nền vững chắc cho người tuyết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay