showery

[Mỹ]/'ʃaʊəri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có đặc điểm bởi những cơn mưa, có nhiều cơn mưa.

Cụm từ & Cách kết hợp

showery weather

thời tiết mưa nhiều

showery forecast

dự báo mưa nhiều

Câu ví dụ

Spring is showery, flowery, bowery. Summer is hoppy, croppy, poppy. Autumn is wheezy, sneezy, freezy. Winter is slippy, drippy, nippy.

Mùa xuân mưa nhiều, đượm hoa, đầy cây. Mùa hè vui tươi, ngắn ngày, đầy hoa. Mùa thu có gió, hắt hơi, lạnh giá. Mùa đông trơn trượt, ướt át, buốt giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay