showjumpers

[Mỹ]//ˈʃəʊˌdʒʌmpəz//
[Anh]//ˈʃoʊˌdʒʌmpərz//

Dịch

n. Số nhiều của showjumper; các cưỡi ngựa tham gia thi nhảy cỡ; những con ngựa được nuôi hoặc huấn luyện để thi đấu nhảy cỡ.

Câu ví dụ

the skilled showjumpers cleared every fence with precision.

Các vận động viên cưỡi ngựa vượt rào có kỹ năng đã vượt qua mọi hàng rào một cách chính xác.

professional showjumpers train extensively for international competitions.

Các vận động viên cưỡi ngựa vượt rào chuyên nghiệp tập luyện chăm chỉ cho các giải đấu quốc tế.

young showjumpers often compete in amateur circuits first.

Các vận động viên cưỡi ngựa vượt rào trẻ tuổi thường thi đấu ở các giải nghiệp dư trước.

the showjumpers performed brilliantly at the equestrian event.

Các vận động viên cưỡi ngựa vượt rào đã thi đấu xuất sắc tại sự kiện cưỡi ngựa.

top showjumpers require excellent horses and proper training.

Các vận động viên cưỡi ngựa vượt rào hàng đầu cần những con ngựa xuất sắc và huấn luyện đúng cách.

showjumpers must maintain their balance while jumping over obstacles.

Các vận động viên cưỡi ngựa vượt rào phải duy trì thăng bằng khi nhảy qua chướng ngại vật.

the competition featured many experienced showjumpers from europe.

Giải đấu có nhiều vận động viên cưỡi ngựa vượt rào giàu kinh nghiệm đến từ châu Âu.

showjumpers develop a special bond with their horses.

Các vận động viên cưỡi ngựa vượt rào phát triển một mối liên kết đặc biệt với những con ngựa của họ.

rising showjumpers need guidance from veteran trainers.

Các vận động viên cưỡi ngựa vượt rào đang lên cần sự hướng dẫn từ các huấn luyện viên kỳ cựu.

the showjumpers approached the difficult course with confidence.

Các vận động viên cưỡi ngựa vượt rào đã tiến vào đường đua khó khăn với sự tự tin.

olympic showjumpers represent their countries with pride.

Các vận động viên cưỡi ngựa vượt rào Olympic đại diện cho đất nước họ với niềm tự hào.

showjumpers practice regularly to improve their technique.

Các vận động viên cưỡi ngựa vượt rào tập luyện thường xuyên để cải thiện kỹ thuật của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay