shrinkable material
vật liệu co rút
shrinkable film
phim co rút
shrinkable wrap
giấy bọc co rút
shrinkable tubing
ống co rút
shrinkable plastic
nhựa co rút
shrinkable fibers
sợi co rút
shrinkable sleeve
tay áo co rút
shrinkable label
nhãn co rút
shrinkable design
thiết kế co rút
shrinkable coating
lớp phủ co rút
the fabric is shrinkable when washed in hot water.
vải có thể bị co lại khi giặt bằng nước nóng.
he bought a shrinkable sweater to save space in his closet.
anh ấy đã mua một chiếc áo len có thể co lại để tiết kiệm không gian trong tủ quần áo của mình.
many plastic materials are shrinkable when exposed to heat.
nhiều vật liệu nhựa có thể co lại khi tiếp xúc với nhiệt.
she prefers shrinkable packaging for easy storage.
cô ấy thích bao bì có thể co lại để dễ dàng cất giữ.
the shrinkable film is perfect for wrapping food.
phim co lại rất lý tưởng để bọc thực phẩm.
they used shrinkable sleeves to protect the wires.
họ sử dụng tay áo co lại để bảo vệ dây điện.
her dress is made of a shrinkable material that adjusts to fit.
váy của cô ấy được làm từ chất liệu có thể co lại, giúp vừa vặn.
after washing, the shirt became shrinkable and no longer fit.
sau khi giặt, chiếc áo sơ mi đã bị co lại và không còn vừa nữa.
he learned about shrinkable fabrics in his textile course.
anh ấy đã học về vải có thể co lại trong khóa học dệt may của mình.
the shrinkable design allows for easy transport of goods.
thiết kế có thể co lại cho phép dễ dàng vận chuyển hàng hóa.
shrinkable material
vật liệu co rút
shrinkable film
phim co rút
shrinkable wrap
giấy bọc co rút
shrinkable tubing
ống co rút
shrinkable plastic
nhựa co rút
shrinkable fibers
sợi co rút
shrinkable sleeve
tay áo co rút
shrinkable label
nhãn co rút
shrinkable design
thiết kế co rút
shrinkable coating
lớp phủ co rút
the fabric is shrinkable when washed in hot water.
vải có thể bị co lại khi giặt bằng nước nóng.
he bought a shrinkable sweater to save space in his closet.
anh ấy đã mua một chiếc áo len có thể co lại để tiết kiệm không gian trong tủ quần áo của mình.
many plastic materials are shrinkable when exposed to heat.
nhiều vật liệu nhựa có thể co lại khi tiếp xúc với nhiệt.
she prefers shrinkable packaging for easy storage.
cô ấy thích bao bì có thể co lại để dễ dàng cất giữ.
the shrinkable film is perfect for wrapping food.
phim co lại rất lý tưởng để bọc thực phẩm.
they used shrinkable sleeves to protect the wires.
họ sử dụng tay áo co lại để bảo vệ dây điện.
her dress is made of a shrinkable material that adjusts to fit.
váy của cô ấy được làm từ chất liệu có thể co lại, giúp vừa vặn.
after washing, the shirt became shrinkable and no longer fit.
sau khi giặt, chiếc áo sơ mi đã bị co lại và không còn vừa nữa.
he learned about shrinkable fabrics in his textile course.
anh ấy đã học về vải có thể co lại trong khóa học dệt may của mình.
the shrinkable design allows for easy transport of goods.
thiết kế có thể co lại cho phép dễ dàng vận chuyển hàng hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay