shuffleboards

[Mỹ]/ˈʃʌfəlbɔːdz/
[Anh]/ˈʃʌfəlbɔrdz/

Dịch

n. trò chơi được chơi trên một bảng dài và hẹp, nơi người chơi trượt đĩa để ghi điểm

Cụm từ & Cách kết hợp

play shuffleboards

chơi bi lắc

shuffleboards game

trò chơi bi lắc

shuffleboards table

bàn bi lắc

shuffleboards rules

luật chơi bi lắc

shuffleboards tournament

giải đấu bi lắc

shuffleboards competition

đấu trường bi lắc

shuffleboards league

đội bóng bi lắc

shuffleboards setup

thiết lập bi lắc

shuffleboards ruleset

bộ luật bi lắc

shuffleboards strategy

chiến lược bi lắc

Câu ví dụ

we played shuffleboards at the beachside bar.

Chúng tôi đã chơi trò shuffleboards tại quán bar bên bờ biển.

shuffleboards are a popular game in many resorts.

Shuffleboards là một trò chơi phổ biến ở nhiều khu nghỉ dưỡng.

let’s challenge each other to a game of shuffleboards.

Hãy thử thách nhau chơi một ván shuffleboards.

they installed new shuffleboards in the recreation room.

Họ đã lắp đặt các trò chơi shuffleboards mới trong phòng giải trí.

shuffleboards require skill and strategy to win.

Shuffleboards đòi hỏi kỹ năng và chiến lược để chiến thắng.

we spent the afternoon playing shuffleboards with friends.

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chơi shuffleboards với bạn bè.

shuffleboards can be played indoors or outdoors.

Shuffleboards có thể chơi trong nhà hoặc ngoài trời.

she has become quite good at shuffleboards over the years.

Cô ấy đã trở nên khá giỏi chơi shuffleboards trong những năm qua.

many people enjoy shuffleboards during family gatherings.

Nhiều người thích chơi shuffleboards trong các buổi tụ họp gia đình.

shuffleboards can be a fun way to pass the time.

Shuffleboards có thể là một cách thú vị để giết thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay